afflict

/ə'flikt/
ngoại động từ
  1. làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
    • to be afflicted by...
      đau buồn ...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "afflict"

afflict
The disease can afflict both children and adults.