afflicted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đau khổ hoặc bệnh tật: Trạng thái chịu đựng một cách đau đớn hoặc khó khăn, đặc biệt là do bệnh tật, nỗi buồn, hoặc một điều không may mắn.
- Bị giày vò, quấy rầy: Cảm giác bị ám ảnh hoặc phiền muộn bởi một điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The afflicted region received aid from international organizations. (Vùng bị ảnh hưởng nặng nề đã nhận được viện trợ từ các tổ chức quốc tế.)
- He spent his life caring for the sick and the afflicted. (Ông ấy đã dành cả đời để chăm sóc người bệnh và những người khổ đau.)
- She was afflicted with doubt about her decision. (Cô ấy bị giày vò bởi sự nghi ngờ về quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be afflicted by/with something": Bị ảnh hưởng nặng nề bởi một điều gì đó (thường là tiêu cực như bệnh tật, nỗi buồn, thiên tai).
- Many elderly people are afflicted with arthritis. (Nhiều người cao tuổi bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm khớp.)
- The country was afflicted by a severe drought. (Đất nước bị ảnh hưởng bởi một trận hạn hán nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Afflict (động từ): Làm đau khổ, làm khổ sở, giáng xuống (một điều xấu).
- A serious illness afflicted him. (Một căn bệnh nghiêm trọng đã giáng xuống anh ấy.)
- Affliction (danh từ): Nỗi đau khổ, sự khốn khổ; nguyên nhân gây đau khổ (như bệnh tật, tai ương).
- Blindness is a serious affliction. (Mù lòa là một nỗi khổ nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tormented: Bị dày vò, hành hạ (về tinh thần).
- Stricken: Bị tấn công, bị ảnh hưởng (bởi bệnh tật hoặc điều không may).
- Distressed: Đau khổ, phiền muộn.
Từ trái nghĩa
- Blessed: Được ban phước, may mắn.
- Fortunate: May mắn.
- Comforted: Được an ủi, thoải mái.
Adjective
- không phù hợp, thiếu khả năng về mặt tinh thần hoặc thể chất
- bị ảnh hưởng nghiêm trọng (đặc biệt bởi bệnh tật)