afflicted

Adjective
  1. không phù hợp, thiếu khả năng về mặt tinh thần hoặc thể chất
  2. bị ảnh hưởng nghiêm trọng (đặc biệt bởi bệnh tật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "afflicted"

afflicted
The disease afflicted the entire village.