afflictive

/ə'fliktiv/
tính từ
  1. làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
  2. mang tai hoạ, mang hoạn nạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

afflictive
The painful process of growing up can be an afflictive experience.