painful

/'peinful/
tính từ
  1. đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ
  2. vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

painful
The child cried because the painful scrape on his knee needed cleaning.