affligé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sầu não, đau khổ, buồn rầu: Trạng thái cảm xúc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đau đớn, thường do một mất mát, tai ương hoặc nỗi thất vọng lớn gây ra.
- Bị giáng xuống, bị trừng phạt (mang tính trang trọng hoặc văn chương): Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó phải chịu một tai họa, một sự trừng phạt nặng nề.
Danh từ:
- Người đau khổ: Người đang trải qua nỗi đau khổ, sầu muộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il avait un visage affligé après avoir appris la triste nouvelle. (Anh ấy có khuôn mặt sầu não sau khi biết tin buồn.)
- Une famille affligée par la perte d'un être cher. (Một gia đình đau khổ vì mất đi người thân.)
- Une région affligée par la sécheresse. (Một vùng bị giáng xuống bởi hạn hán.)
Danh từ:
- Il essayait de réconforter les affligés. (Anh ấy cố gắng an ủi những người đau khổ.)
- La charité vise à aider les affligés. (Lòng từ thiện nhằm giúp đỡ những kẻ khổ đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être affligé de": Bị mắc phải (một tật xấu, một căn bệnh, một khiếm khuyết) một cách đáng tiếc.
- Il est affligé d'un grand orgueil. (Anh ta bị mắc phải tính kiêu ngạo quá mức.)
- Un bâtiment affligé de nombreuses malfaçons. (Một tòa nhà bị mắc phải nhiều lỗi kỹ thuật.)
"Avoir l'air affligé": Trông có vẻ rất buồn rầu, đau khổ.
- Pourquoi as-tu l'air si affligé aujourd'hui ? (Tại sao hôm nay trông cậu có vẻ buồn rầu thế?)
Biến thể và từ gần giống
Affliger (động từ): Làm đau khổ, làm buồn phiền; giáng xuống (tai họa).
- Cette nouvelle va beaucoup l'affliger. (Tin này sẽ làm anh ấy rất đau khổ.)
Affliction (danh từ): Nỗi đau khổ, sự phiền muộn; tai họa.
- Supporter une lourde affliction. (Chịu đựng một nỗi đau khổ nặng nề.)
Affligeant, e (tính từ): Đáng buồn, đáng chán, làm cho đau lòng.
- Un spectacle affligeant. (Một cảnh tượng đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Triste: Buồn.
- Chagriné: Buồn phiền, ưu sầu.
- Désolé: Đau buồn, thất vọng.
- Malheureux: Bất hạnh, khốn khổ.
- Accablé: Bị đè nặng, quỵ ngã (vì đau khổ).
Từ trái nghĩa
- Heureux: Hạnh phúc.
- Joyeux: Vui vẻ.
- Réjoui: Hân hoan, vui mừng.
- Serein: Thanh thản, bình yên.
danh từ
- người đau khổ
- Consoler les affligésan ủi những kẻ đau khổ