affligeant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây đau khổ, làm sầu não: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra nỗi buồn sâu sắc, sự thương cảm hoặc đau khổ về tinh thần.
- Thảm hại, tồi tệ, đáng thất vọng: Dùng để mô tả điều gì đó rất kém chất lượng, tệ hại hoặc đáng chê trách, khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le spectacle de la pauvreté est affligeant. (Cảnh nghèo khó thật làm đau lòng.)
- Il a fait une erreur affligeante lors de la présentation. (Anh ấy đã mắc một sai lầm thảm hại trong buổi thuyết trình.)
- C'est affligeant de voir tant de gaspillage. (Thật đau lòng khi thấy quá nhiều sự lãng phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une bêtise affligeante": Có sự ngu ngốc đến mức thảm hại.
- Son raisonnement est d'une bêtise affligeante. (Lập luận của anh ta có sự ngu ngốc thảm hại.)
- "Une situation affligeante": Một hoàn cảnh đau khổ, khốn khó.
- La famille vit dans une situation affligeante. (Gia đình sống trong một hoàn cảnh khốn khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Affliger (động từ): Làm đau khổ, làm sầu não.
- Cette nouvelle afflige tout le monde. (Tin này làm mọi người đau lòng.)
- Affliction (danh từ): Nỗi đau khổ, sự sầu não.
- Il supporte son affliction avec courage. (Anh ấy chịu đựng nỗi đau khổ của mình một cách dũng cảm.)
- Affligé (tính từ): Đau buồn, khổ sở.
- Un visage affligé. (Một khuôn mặt đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Navrant: Làm đau lòng, đáng tiếc.
- Déplorable: Đáng trách, thảm hại.
- Pitoyable: Đáng thương hại, tồi tệ.
- Lamentable: Thảm hại, đáng than phiền.
- Douloureux: Đau đớn, gây đau khổ.
Từ trái nghĩa
- Réjouissant: Vui vẻ, làm vui lòng.
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
- Réconfortant: An ủi, khích lệ.
- Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
tính từ
- làm sầu não; gây đau khổ; đau khổ
- Être dans une situation affligeanteở trong hoàn cảnh đau khổ
- thảm hại, tồi
- Un film affligeantmột bộ phim tồi
- Une bêtise affligeantesự ngu ngốc thảm hại