affluence

/'æfluəns/
Học thuật
Thân thiện
affluence

On évite de prendre le métro aux heures d'affluence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kéo đến đông; đám người kéo đến đông: Chỉ việc một số lượng lớn người hoặc phương tiện tập trung, đổ về cùng một địa điểm vào một thời điểm.
    • (Từ , nghĩa ) Sự dồn dập, sự dồi dào: Chỉ sự phong phú, dư dả về vật chất, của cải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Affluence de visiteurs. (Khách đến đông.)
    • Eviter de prendre le métro aux heures d'affluence. (Tránh đi xe điện ngầm vào những giờ cao điểm.)
    • L'affluence était telle qu'on pouvait à peine se déplacer. (Đám đông đông đến mức người ta hầu như không thể di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heure d'affluence": Giờ cao điểm, thời gian trong ngày lưu lượng người hoặc phương tiện giao thông đông đúc nhất.

    • Les routes sont bloquées aux heures d'affluence. (Các con đường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
  • "Affluence record": Lượng người đổ về kỷ lục.

    • Le concert a attiré une affluence record. (Buổi hòa nhạc đã thu hút một lượng khán giả kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Affluent, affluente (tính từ): Đông đúc, tấp nập (chỉ nơi chốn); giàu có, phong lưu (chỉ người).

    • Une rue très affluente. (Một con phố rất đông đúc.)
    • Un quartier affluent. (Một khu phố giàu có.)
  • Affluer (động từ): Đổ về, tuôn đến, kéo đến đông.

    • Les touristes affluent vers ce site historique. (Du khách đổ về địa điểm lịch sử này.)
Từ đồng nghĩa
  • Foule (danh từ giống cái): Đám đông.
  • Afflux (danh từ giống đực): Làn sóng đổ về, sự đổ về (thường dùng cho người hoặc phương tiện).
  • Abondance (danh từ giống cái): Sự dồi dào, phong phú (nghĩa của "affluence").
Từ trái nghĩa
  • Désert (danh từ giống đực/tính từ): Nơi vắng vẻ; vắng vẻ.
  • Pénurie (danh từ giống cái): Sự khan hiếm, thiếu thốn.
Thành ngữ liên quan
  • Être noir d'affluence: Đen kịt người, cực kỳ đông đúc.

    • La place était noire d'affluence. (Quảng trường đen kịt người.)
  • Aux grandes affluences: Vào những thời điểm đông đúc nhất.

    • Il faut être prudent aux grandes affluences. (Cần phải thận trọng vào những lúc đông đúc nhất.)
affluence

On évite de prendre le métro aux heures d'affluence.

danh từ giống cái
  1. sự kéo đến đông; đám người kéo đến đông
    • Affluence de visiteurs
      khách đến đông
    • Eviter de prendre le métro aux heures d'affluence
      tránh đi xe điện ngầm vào những giờ cao điểm (giờ đông người)
  2. (từ , nghĩa ) sự dồn dập, sự dồi dào
    • Affluence de biens
      sự dồi dào của cải

Từ gần giống