effluence

/'efluəns/
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hơi bốc lên
    • Les effluences d'un marais
      hơi bốc lên từ đầm lầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

effluence
Les effluences du marais montent dans l'air du soir.