effluence

/'efluəns/
Học thuật
Thân thiện
effluence

Les effluences du marais montent dans l'air du soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hơi bốc lên, luồng khí thoát ra: "effluence" dùng để chỉ một luồng hơi, khí hoặc chất lỏng nhẹ nhàng thoát ra hoặc bốc lên từ một nguồn nào đó, thườngmột cách tự nhiên liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les effluences d'un marais. (Hơi bốc lên từ đầm lầy.)
    • On percevait une douce effluence de parfum. (Người ta cảm nhận được một luồng hương thơm nhẹ nhàng tỏa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effluence gazeuse": luồng khí thoát ra.

    • L'effluence gazeuse du volcan était imperceptible. (Luồng khí thoát ra từ núi lửakhông thể nhận thấy được.)
  • "effluence continue": sự tỏa ra liên tục.

    • L'effluence continue de chaleur réchauffait la pièce. (Luồng hơi ấm tỏa ra liên tục làm ấm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Effluent (danh từ giống đực): chất thải lỏng, dòng chảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc môi trường).

    • Le traitement des effluents industriels. (Việc xửcác chất thải lỏng công nghiệp.)
  • Exhalaison (danh từ giống cái): hơi thở ra, mùi bốc lên (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "effluence").

    • Des exhalaisons nauséabondes. (Những mùi hôi thối bốc lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Émanation: sự tỏa ra, sự bốc lên (thường dùng cho khí, mùi hương hoặc ảnh hưởng).
  • Exhalation: sự thở ra, hơi bốc lên.
Lưu ý
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "émanation" hoặc "odeur" (mùi) được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa của từ tập trung vào đặc tính nhẹ nhàng, liên tục của luồng hơi hoặc chất tỏa ra, khác với "décharge" (sự xả ra) thường mạnh đột ngột.
effluence

Les effluences du marais montent dans l'air du soir.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hơi bốc lên
    • Les effluences d'un marais
      hơi bốc lên từ đầm lầy

Từ gần giống