affranchise

/ə'fræntʃaiz/
Học thuật
Thân thiện
affranchise

A woman holds a document that officially affranchises her.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giải phóng (ai đó) khỏi tình trạng nô lệ hoặc sự phụ thuộc: Hành động trao quyền tự do, đặc biệt trao quyền công dân hoặc giải phóng khỏi chế độ nô lệ, nông .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new law sought to affranchise the serfs and grant them land. (Luật mới tìm cách giải phóng nông cấp đất cho họ.)
    • The movement's goal was to affranchise all enslaved people. (Mục tiêu của phong trào giải phóng tất cả những người bị bắt làm nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affranchise someone from bondage": giải phóng ai đó khỏi sự trói buộc, nô lệ.
    • The decree aimed to affranchise thousands from centuries of bondage. (Sắc lệnh nhằm mục đích giải phóng hàng ngàn người khỏi hàng thế kỷ bị trói buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfranchise (động từ): (nghĩa tương đồng chính) trao quyền bầu cử, trao quyền công dân, giải phóng.
  • Franchise (danh từ): đặc quyền, nhượng quyền thương mại. (Lưu ý: "franchise" hiện đại thường không mang nghĩa giải phóng).
  • Affranchisement (danh từ): sự giải phóng, sự trao quyền tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Emancipate: giải phóng (khỏi sự kiểm soát, nô lệ).
  • Liberate: giải phóng, trả tự do.
  • Manumit: (từ chuyên dùng) giải phóng nô lệ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Affranchise" một từ tính học thuật lịch sử cao, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về việc xóa bỏ chế độ nô lệ, nông hoặc trao quyền công dân trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, "enfranchise" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự, đặc biệt nghĩa "trao quyền bầu cử".
affranchise

A woman holds a document that officially affranchises her.

ngoại động từ
  1. giải phóng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "affranchise"