enfranchise

/in'fræntʃaiz/
ngoại động từ
  1. giải phóng, cho tự do
  2. ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
  3. cho được quyền bầu cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa