enfranchise

/in'fræntʃaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cho quyền bầu cử: Hành động trao cho một cá nhân hoặc một nhóm người quyền được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
    • Giải phóng, cho tự do (nghĩa lịch sử): Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ việc giải phóng ai đó khỏi tình trạng nô lệ hoặc sự phụ thuộc, từ đó trao cho họ các quyền công dân đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new law enfranchised thousands of immigrants who had become permanent residents. (Luật mới đã trao quyền bầu cử cho hàng ngàn người nhập cư đã trở thànhdân thường trú.)
    • The 19th Amendment enfranchised women in the United States. (Tu chính án thứ 19 đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ tại Hoa Kỳ.)
    • Historically, the act enfranchised serfs, granting them legal rights. (Về mặt lịch sử, đạo luật đã giải phóng nông , trao cho họ các quyền hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enfranchise a group": trao quyền bầu cử cho một nhóm người cụ thể.
    • The reform aimed to enfranchise the younger population. (Cuộc cải cách nhằm mục đích trao quyền bầu cử cho nhóm dân số trẻ tuổi.)
  • "to be enfranchised": được trao quyền bầu cử, được giải phóng.
    • The newly enfranchised citizens participated eagerly in the election. (Những công dân mới được trao quyền đã tham gia háo hức vào cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfranchisement (danh từ): sự trao quyền bầu cử; sự giải phóng.
    • The enfranchisement of all adults is a cornerstone of democracy. (Việc trao quyền bầu cử cho tất cả người trưởng thành nền tảng của nền dân chủ.)
  • Disenfranchise (động từ, trái nghĩa): tước quyền bầu cử.
    • Laws that restrict voter ID can disenfranchise certain communities. (Những luật hạn chế giấy tờ tùy thân của cử tri có thể tước quyền bầu cử của một số cộng đồng nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Grant voting rights to: trao quyền bỏ phiếu cho.
  • Give the vote to: cho quyền bầu cử.
  • Emancipate (nghĩa lịch sử): giải phóng (khỏi sự kìm kẹp, nô lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. giải phóng, cho tự do
  2. ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
  3. cho được quyền bầu cử