affres

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (văn học) sự dằn vặt
    • Les affres de l'agonie
      sự dằn vặt lúc sắp chết
    • Les affres de l'humiliation
      nỗi dằn vặt của sự nhục nhã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống