affres

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Sự dằn vặt, sự đau đớn tinh thần dữ dội: "affres" dùng để chỉ trạng thái đau khổ, lo lắng hoặc sợ hãi tột độ, thườngvề mặt tinh thần hoặc tâm lý, mang tính chất dữ dội ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les affres de l'agonie. (Sự dằn vặt lúc sắp chết.)
    • Les affres de l'humiliation. (Nỗi dằn vặt của sự nhục nhã.)
    • Elle traversait les affres du doute avant de prendre une décision importante. ( ấy đang trải qua những nỗi dằn vặt của sự nghi ngờ trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans les affres de (quelque chose)": đangtrong tình trạng bị dằn vặt bởi (điều đó).

    • Le pays était dans les affres de la guerre civile. (Đất nước đangtrong những nỗi dằn vặt của nội chiến.)
  • "les affres de la création": những nỗi dằn vặt của sự sáng tạo (chỉ sự vật vã, đau khổ trong quá trình sáng tạo nghệ thuật).

    • L'écrivain décrit les affres de la création dans son journal. (Nhà văn mô tả những nỗi dằn vặt của sự sáng tạo trong nhật ký của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Angoisse (danh từ giống cái): nỗi lo âu, sự sợ hãi (có thể ít mãnh liệt cụ thể hơn "affres").
  • Tourment (danh từ giống đực): sự dày , nỗi đau khổ (nghĩa rộng hơn, có thể kéo dài).
  • Souffrance morale (cụm danh từ): nỗi đau tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Angoisses: những cơn lo âu.
  • Tourments: những nỗi dày .
  • Tortures morales: những sự tra tấn tinh thần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "affres" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều ().
  • Đâymột từ sắc thái văn học (), thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả những nỗi đau tinh thần cùng cực, chứ không phải trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ nguyên nhân gây ra sự dằn vặt (ví dụ: - nỗi dằn vặt của lòng ghen tuông).
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (văn học) sự dằn vặt
    • Les affres de l'agonie
      sự dằn vặt lúc sắp chết
    • Les affres de l'humiliation
      nỗi dằn vặt của sự nhục nhã

Từ gần giống