avers

danh từ giống đực
  1. mặt phải (đồng tiền, huân chương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avers"

avers
Une pièce de monnaie montre son avers avec une figure historique.