avers

Học thuật
Thân thiện
avers

Une pièce de monnaie montre son avers avec une figure historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mặt phải (của đồng tiền, huân chương, huy chương): Mặt hình chính, biểu tượng quan trọng hoặc giá trị, đối lập với mặt trái (revers).
    • Mặt ngửa (khi tung đồng xu): Trong trò chơi tung đồng xu để quyết định, avers thường được quy ướcmặt ngửa (ví dụ: mặt hình hoặc mệnh giá).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avers de cette pièce de monnaie représente le portrait du président. (Mặt phải của đồng tiền này hình chân dung tổng thống.)
    • Sur l'avers de la médaille, on voit l'emblème national. (Trên mặt phải của huy chương, người ta thấy quốc huy.)
    • Pile ou face ? L'avers, c'est le côté face. (Ngửa hay sấp? Aversmặt ngửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Côté avers": Cụm từ nhấn mạnh để chỉ "mặt phải".
    • Le côté avers est souvent plus travaillé que le revers. (Mặt phải thường được chế tác công phu hơn mặt trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Revers (danh từ giống đực): Mặt trái (của đồng tiền, huân chương), mặt sấp (khi tung đồng xu).

    • La date est gravée au revers. (Ngày tháng được khắcmặt trái.)
  • Face (danh từ giống cái): Mặt, bề mặt. Trong ngữ cảnh đồng xu, có thể dùng thay cho avers trong lối nói thông thường.

    • Jouons à pile ou face. (Chúng ta hãy chơi tung đồng xu ngửa sấp đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Côté face: Mặt ngửa (thông dụng trong trò chơi "pile ou face").
  • Droit (trong cụm ""): Mặt phải (dùng trong ngành khảo cổ học tiền xu).
Các cụm từ liên quan
  • Pile ou avers: Cụm từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "pile ou face" (trò chơi tung đồng xu ngửa sấp).
    • Tirons à pile ou avers pour décider. (Hãy tung đồng xu ngửa sấp để quyết định đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Les deux faces d'une même médaille: Hai mặt của cùng một đồng xuchỉ hai khía cạnh của cùng một vấn đề).
    • La rigueur et la créativité sont les deux faces d'une même médaille. (Sự nghiêm ngặt tính sáng tạohai mặt của cùng một đồng xu.)
avers

Une pièce de monnaie montre son avers avec une figure historique.

danh từ giống đực
  1. mặt phải (đồng tiền, huân chương)