affront

/ə'frʌnt/
danh từ
  1. sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    • to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebody
      lăng mạ ai, sỉ nhục ai
    • to pocket an affront without a word
      thầm lặng nuốt nhục
ngoại động từ
  1. lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục
  2. làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện
  3. đương đầu
    • to affront the danger
      đương đầu với sự hiểm nguy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affront"

affront
Turning his back on her was a deliberate affront.