affront

/ə'frʌnt/
Học thuật
Thân thiện
affront

Turning his back on her was a deliberate affront.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự xúc phạm chủ ý: Một hành động hoặc lời nói công khai, cố ý thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường người khác, làm tổn thương đến danh dự hoặc lòng tự trọng của họ.
  2. Ngoại động từ:

    • Lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạm một cách công khai: Hành động hoặc nói một cách cố ý để làm ai đó cảm thấy bị coi thường, bị làm nhục hoặc bị tổn thương.
    • Đương đầu, đối mặt một cách thách thức (nghĩa ít phổ biến hơn): Đối mặt trực tiếp với một điều đó, thường mối đe dọa hoặc thách thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His rude comment was a personal affront. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta một sự xúc phạm cá nhân.)
    • She considered the broken promise a grave affront to their friendship. ( ấy coi lời hứa bị phá vỡ một sự sỉ nhục nghiêm trọng đối với tình bạn của họ.)
  • Ngoại động từ:

    • His behavior affronted everyone in the room. (Hành vi của anh ta đã xúc phạm tất cả mọi người trong phòng.)
    • The proposal affronts the basic principles of justice. (Đề xuất đó xúc phạm những nguyên tắc cơ bản của công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an affront to something": một sự xúc phạm đối với một nguyên tắc, giá trị hoặc chuẩn mực được tôn trọng.

    • The corrupt decision was an affront to democracy. (Quyết định tham nhũng đó một sự xúc phạm đối với nền dân chủ.)
  • "to offer/pay an affront to someone" (cách diễn đạt trang trọng/cổ): gây ra sự xúc phạm cho ai đó.

    • The ambassador felt the security check offered an affront to his dignity. (Vị đại sứ cảm thấy việc kiểm tra an ninh một sự xúc phạm đến phẩm giá của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Affronted (tính từ): cảm thấy bị xúc phạm, bị làm nhục.

    • She gave him an affronted look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn bị xúc phạm.)
  • Affronting (tính từ): tính chất xúc phạm, làm nhục.

    • His affronting remarks caused outrage. (Những nhận xét xúc phạm của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Insult (sự xúc phạm), indignity (sự sỉ nhục), offense (sự mạo phạm), slur (lời phỉ báng).
  • Động từ: Insult (xúc phạm), offend (làm phật lòng, mạo phạm), slight (coi thường), disrespect (thiếu tôn trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "affront".

Thành ngữ liên quan
  • To pocket/swallow an affront: nuốt nhục, im lặng chịu đựng sự xúc phạm không phản ứng lại.
    • For the sake of peace, he decided to pocket the affront. ( hòa bình, anh ta quyết định nuốt nhục.)
affront

Turning his back on her was a deliberate affront.

danh từ
  1. sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    • to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebody
      lăng mạ ai, sỉ nhục ai
    • to pocket an affront without a word
      thầm lặng nuốt nhục
ngoại động từ
  1. lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục
  2. làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện
  3. đương đầu
    • to affront the danger
      đương đầu với sự hiểm nguy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affront"