insult

/'insʌlt/
danh từ
  1. lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
  2. (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương
ngoại động từ
  1. lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "insult"

insult
A student yells an insult at another student during a playground argument.