afferent

/'æfərənt/
Học thuật
Thân thiện
afferent

An afferent nerve carries signals from the skin to the spinal cord.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học, Y học):
    • Hướng vào, dẫn vào, hướng tâm: Dùng để mô tả các dây thần kinh, mạch máu hoặc xung lực thần kinh chức năng dẫn truyền thông tin cảm giác từ các cơ quan thụ cảm (như da, mắt, tai) vào trung tâm hệ thần kinh (não tủy sống).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Afferent nerves carry sensory signals to the brain. (Các dây thần kinh hướng tâm truyền tín hiệu cảm giác đến não.)
    • The study focused on afferent pathways in the spinal cord. (Nghiên cứu tập trung vào các đường dẫn truyền hướng tâm trong tủy sống.)
    • Pain is detected by afferent neurons. (Cảm giác đau được phát hiện bởi các -ron hướng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Afferent input": thông tin đầu vào hướng tâm, chỉ luồng thông tin cảm giác được truyền về hệ thần kinh trung ương.

    • The reflex is triggered by afferent input from the muscle. (Phản xạ được kích hoạt bởi thông tin đầu vào hướng tâm từ bắp.)
  • "Afferent arteriole" (Thận học): tiểu động mạch hướng tâm, một mạch máu nhỏ dẫn máu vào cầu thận.

    • Constriction of the afferent arteriole reduces blood flow to the glomerulus. (Sự co thắt của tiểu động mạch hướng tâm làm giảm lưu lượng máu đến cầu thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Afference (danh từ): sự dẫn truyền hướng tâm; luồng thông tin cảm giác đi vào hệ thần kinh trung ương.
  • Afferent neuron (danh từ): -ron hướng tâm, tế bào thần kinh cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Sensory (thuộc về cảm giác): Thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "sensory" rộng hơn, còn "afferent" nhấn mạnh chiều hướng dẫn truyền.
    • Sensory/afferent information (Thông tin cảm giác/hướng tâm).
Từ trái nghĩa
  • Efferent: ly tâm, hướng ra, dẫn ra. Dùng để mô tả các dây thần kinh hoặc mạch máu dẫn truyền thông tin/tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương ra các cơ quan đáp ứng (như , tuyến).
    • The nervous system has both afferent and efferent pathways. (Hệ thần kinh cả đường dẫn truyền hướng tâm ly tâm.)
Lưu ý sử dụng
  • "Afferent" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, giải phẫu học, sinh lý học y học.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như nerve (dây thần kinh), pathway (đường dẫn truyền), signal (tín hiệu), impulse (xung lực), arteriole (tiểu động mạch).
afferent

An afferent nerve carries signals from the skin to the spinal cord.

tính từ
  1. (sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm
    • afferent nerves
      dây thần kinh hướng tâm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống