afferent

/'æfərənt/
tính từ
  1. (sinh vật học) hướng vào, dẫn vào, hướng tâm
    • afferent nerves
      dây thần kinh hướng tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

afferent
An afferent nerve carries signals from the skin to the spinal cord.