affusion

/ə'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
affusion

L'infirmière pratique une affusion d'eau fraîche sur le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép chữa dội nước: Một phương pháp trị liệu trong y học cổ truyền hoặc liệu pháp nước, sử dụng việc dội nước lên cơ thể.
    • (Tôn giáo) Sự rảy nước lên đầu: Một nghi thức tôn giáo, thường trong một số nghi lễ rửa tội, trong đó nước được rảy lên đầu người thụ lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'affusion est une technique thérapeutique ancienne. (Phép chữa dội nướcmột kỹ thuật trị liệu cổ xưa.)
    • Le baptême par affusion est pratiqué dans certaines églises. (Lễ rửa tội bằng cách rảy nước được thực hành trong một số nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affusion froide": phép dội nước lạnh (một liệu pháp y học).

    • L'affusion froide était utilisée pour faire baisser la fièvre. (Phép dội nước lạnh đã được sử dụng để hạ sốt.)
  • "Affusion baptismale": nghi thức rảy nước rửa tội.

    • L'affusion baptismale symbolise la purification. (Nghi thức rảy nước rửa tội tượng trưng cho sự thanh tẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Affuser (động từ): dội nước, rảy nước (từ này ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn bản chuyên môn).
  • Aspersion (danh từ giống cái): sự rảy nước (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, gần nghĩa với "affusion").
  • Ablution (danh từ giống cái): sự tẩy rửa, nghi thức rửa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc dùng nước).
Từ đồng nghĩa
  • Arrosage (danh từ giống đực): sự tưới, rưới (trong ngữ cảnh thông thường, không mang tính y học hay tôn giáo đặc thù như "affusion").
  • Jet d'eau (danh từ giống đực): vòi phun nước (chỉ hành động, không phải nghi thức hay liệu pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "affusion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "affusion")

affusion

L'infirmière pratique une affusion d'eau fraîche sur le bras du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép chữa dội nước
  2. (tôn giáo) sự rảy nước lên đầu

Từ gần giống