effusion

/i'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
effusion

Une mère serre son enfant dans ses bras avec une grande effusion de tendresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dào dạt, sự tràn trề (tình cảm, lời nói): Chỉ sự biểu lộ mạnh mẽ, không kiềm chế của cảm xúc hoặc lời nói.
    • (Kỹ thuật) Sự lọc, sự thẩm thấu: Quá trình một hỗn hợp khí đi qua một màng xốp.
    • (Y học) Sự tràn ra, sự tích tụ dịch: Sự thoát ra tích tụ bất thường của chất lỏng (như máu, mủ) trong một khoang cơ thể hoặc .
    • (Từ ) Sự đổ ra (chất lỏng): Cách diễn đạt cho việc chất lỏng chảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son discours était marqué par une effusion de joie. (Bài phát biểu của anh ấy được đánh dấu bởi sự dào dạt của niềm vui.)
    • Les médecins ont détecté une effusion pleurale. (Các bác sĩ đã phát hiện ra một sự tràn dịch màng phổi.)
    • L'effusion de ce gaz à travers la membrane est lente. (Sự lọc của khí này qua màng diễn ra chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effusion de sentiments": sự trào dâng, biểu lộ dạt dào tình cảm.

    • Leurs retrouvailles ont donné lieu à une belle effusion de sentiments. (Cuộc đoàn tụ của họ đã dẫn đến một sự biểu lộ tình cảm thật đẹp.)
  • "Effusion de larmes": sự tuôn trào nước mắt.

    • La triste nouvelle a provoqué une effusion de larmes. (Tin buồn đã gây ra một sự tuôn trào nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Effusif, effusive (tính từ): dào dạt, sôi nổi, tràn đầy cảm xúc.

    • Il a un caractère effusif. (Anh ấy tính cách sôi nổi.)
  • Effuser (động từ, ít dùng): tỏa ra, phát ra (ánh sáng, hơi nóng); biểu lộ dạt dào.

    • Ce radiateur effuse une douce chaleur. (Cái tản nhiệt này tỏa ra một hơi ấm dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déborderment: sự tràn trề, sự dâng trào (cảm xúc).
  • Épanchement: sự trút bầu tâm sự; (y học) sự tràn dịch.
  • Jaillissement: sự phun ra, sự tuôn trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "effusion")

Thành ngữ liên quan
  • "Sans effusion de sang": không đổ máu, không bạo lực.
    • Le conflit a été résolu sans effusion de sang. (Xung đột đã được giải quyết không đổ máu.)
effusion

Une mère serre son enfant dans ses bras avec une grande effusion de tendresse.

danh từ giống cái
  1. sự dào dạt (tình cảm)
    • Effusion de tendresse
      sự biểu lộ tràn trề tình âu yếm
  2. (kỹ thuật) sự lọc (hỗn hợp khí) qua màng xốp, sự phóng lưu
  3. (y học) sự trào ra
  4. (từ , nghĩa ) sự đổ ra
    • effusion de sang
      sự đổ máu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effusion"