afféterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cầu kỳ, sự kiểu cách: Chỉ hành vi hoặc phong cách cố tình làm ra vẻ tinh tế, thanh lịch một cách giả tạo và quá mức, thường dẫn đến sự thiếu tự nhiên.
- Sự õng ẹo: Chỉ thái độ hoặc cử chỉ màu mè, làm dáng một cách không chân thật, thường để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son style est plein d'afféterie. (Phong cách của anh ta đầy sự kiểu cách.)
- Elle parle avec une certaine afféterie qui agace. (Cô ấy nói chuyện với một sự õng ẹo nào đó khiến người khác khó chịu.)
- Les afféteries de son écriture nuisent à la clarté du texte. (Những sự cầu kỳ trong lối viết của bà ấy làm hại đến sự rõ ràng của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'afféterie": rơi vào sự kiểu cách, trở nên cầu kỳ quá mức.
- Certains auteurs tombent dans l'afféterie en voulant trop bien écrire. (Một số tác giả rơi vào sự kiểu cách khi muốn viết quá hay.)
- "sans afféterie": một cách không kiểu cách, giản dị, tự nhiên.
- Elle s'exprime avec simplicité et sans afféterie. (Cô ấy diễn đạt một cách giản dị và không kiểu cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Affété, affétée (tính từ): có tính chất cầu kỳ, kiểu cách, õng ẹo.
- Un langage affété. (Một ngôn ngữ kiểu cách.)
- Mignardise (danh từ giống cái): sự làm dáng, sự õng ẹo (thường với vẻ đáng yêu giả tạo).
- Préciosité (danh từ giống cái): sự cầu kỳ, trau chuốt quá mức (đặc biệt trong văn chương hoặc cách cư xử).
Từ đồng nghĩa
- Maniérisme: chủ nghĩa hình thức, sự câu nệ hình thức.
- Affectation: sự màu mè, sự giả tạo.
- Chichi: (thông tục) sự kiểu cách, sự rườm rà.
Từ trái nghĩa
- Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
- Naturel: sự tự nhiên.
- Sobriété: sự giản dị, sự mộc mạc.
danh từ giống cái
- (văn học) sự cầu kỳ, sự kiểu cách; sự õng ẹo