afféterie

Học thuật
Thân thiện
afféterie

Une femme fait preuve d'afféterie en ajustant son chapeau devant un miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cầu kỳ, sự kiểu cách: Chỉ hành vi hoặc phong cách cố tình làm ra vẻ tinh tế, thanh lịch một cách giả tạo quá mức, thường dẫn đến sự thiếu tự nhiên.
    • Sự õng ẹo: Chỉ thái độ hoặc cử chỉ màu mè, làm dáng một cách không chân thật, thường để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son style est plein d'afféterie. (Phong cách của anh ta đầy sự kiểu cách.)
    • Elle parle avec une certaine afféterie qui agace. ( ấy nói chuyện với một sự õng ẹo nào đó khiến người khác khó chịu.)
    • Les afféteries de son écriture nuisent à la clarté du texte. (Những sự cầu kỳ trong lối viết của ấy làm hại đến sự rõ ràng của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'afféterie": rơi vào sự kiểu cách, trở nên cầu kỳ quá mức.
    • Certains auteurs tombent dans l'afféterie en voulant trop bien écrire. (Một số tác giả rơi vào sự kiểu cách khi muốn viết quá hay.)
  • "sans afféterie": một cách không kiểu cách, giản dị, tự nhiên.
    • Elle s'exprime avec simplicité et sans afféterie. ( ấy diễn đạt một cách giản dị không kiểu cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Affété, affétée (tính từ): tính chất cầu kỳ, kiểu cách, õng ẹo.
    • Un langage affété. (Một ngôn ngữ kiểu cách.)
  • Mignardise (danh từ giống cái): sự làm dáng, sự õng ẹo (thường với vẻ đáng yêu giả tạo).
  • Préciosité (danh từ giống cái): sự cầu kỳ, trau chuốt quá mức (đặc biệt trong văn chương hoặc cách cư xử).
Từ đồng nghĩa
  • Maniérisme: chủ nghĩa hình thức, sự câu nệ hình thức.
  • Affectation: sự màu mè, sự giả tạo.
  • Chichi: (thông tục) sự kiểu cách, sự rườm rà.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
  • Naturel: sự tự nhiên.
  • Sobriété: sự giản dị, sự mộc mạc.
afféterie

Une femme fait preuve d'afféterie en ajustant son chapeau devant un miroir.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự cầu kỳ, sự kiểu cách; sự õng ẹo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống