afl-cio

afl-cio

The AFL-CIO represents workers from many different industries.

Định nghĩa

Danh từ riêng: AFL-CIO tên viết tắt của Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ Đại hội các Tổ chức Công nghiệp (American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations). Đây liên đoàn công đoàn lớn nhất tại Bắc Mỹ, được thành lập vào năm 1955 thông qua sự hợp nhất giữa AFL CIO.

dụ sử dụng
  • (AFL-CIO đại diện cho hàng triệu công nhân trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau tại Hoa Kỳ.)
  • (AFL-CIO từng một lực lượng chính trị lớn đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AFL-CIO endorsement": sự ủng hộ chính thức từ AFL-CIO, thường dùng trong bầu cử hoặc các chiến dịch lao động.

    • The candidate received the AFL-CIO endorsement for his pro-worker policies. (Ứng cử viên đã nhận được sự ủng hộ của AFL-CIO nhờ các chính sách ủng hộ người lao động của ông ấy.)
  • "AFL-CIO convention": hội nghị thường niên của liên đoàn, nơi các đại biểu thảo luận đưa ra quyết định.

    • The AFL-CIO convention is held every four years to set the organization's agenda. (Hội nghị AFL-CIO được tổ chức bốn năm một lần để thiết lập chương trình nghị sự của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • AFL (viết tắt): Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ, thành phần tiền thân.

    • The AFL was founded in 1886, focusing on skilled workers. (AFL được thành lập năm 1886, tập trung vào công nhân lành nghề.)
  • CIO (viết tắt): Đại hội các Tổ chức Công nghiệp, thành phần tiền thân khác.

    • The CIO organized unskilled workers in mass production industries. (CIO tổ chức công nhân không tay nghề trong các ngành sản xuất hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên đoàn lao động: tổ chức tập hợp các công đoàn (dùng chung chung).
  • Tổ chức công đoàn quốc gia: nhấn mạnh phạm vi hoạt động toàn quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ: - Affiliate with the AFL-CIO: gia nhập hoặc liên kết với AFL-CIO. - Many local unions decided to affiliate with the AFL-CIO for stronger bargaining power. (Nhiều công đoàn địa phương quyết định liên kết với AFL-CIO để sức mặc cả mạnh hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị lao động, có thể gặp: - "Big labor": thuật ngữ không chính thức chỉ các liên đoàn lao động lớn như AFL-CIO. - Big labor, including the AFL-CIO, often lobbies for minimum wage increases. (Các liên đoàn lao động lớn, bao gồm AFL-CIO, thường vận động hành lang để tăng lương tối thiểu.)