aphyllous

/ə'filəs/
Học thuật
Thân thiện
aphyllous

The cactus is an aphyllous plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không : Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ những loài thực vật hoặc các bộ phận của cây hoàn toàn không . Đây thường một đặc điểm thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cacti are often aphyllous, having spines instead of leaves to reduce water loss. (Xương rồng thường không , chúng gai thay vì để giảm mất nước.)
    • The botanist studied the aphyllous branches of the plant. (Nhà thực vật học nghiên cứu các cành không của loài cây đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Aphyllous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc sinh thái học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • The adaptation to an aphyllous state is common in desert flora. (Sự thích nghi trạng thái không phổ biếnhệ thực vật sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphyllous một tính từ, không dạng danh từ hoặc động từ phổ biến trực tiếp.
  • Từ liên quan trong thực vật học:
    • Phyllous (hậu tố): ( dụ: macrophyllous - lớn).
    • Leafless (adj): Không (từ thông dụng hơn, ít tính học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Leafless: Không (từ đồng nghĩa phổ biến dễ hiểu hơn, nhưng ít tính kỹ thuật chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
aphyllous

The cactus is an aphyllous plant.

tính từ
  1. (thực vật học) không

Từ tương tự

Từ chứa "aphyllous"