aflutter

Adjective
  1. bị kích động, hồi hộp
    • I'm all aflutter about meeting him after so long.
      Tôi thấy hồi hộp bồn chồn việc gặp anh ấy sau một thời gian dài.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

aflutter
Her heart was aflutter as she opened the gift.