aflutter

Học thuật
Thân thiện
aflutter

Her heart was aflutter as she opened the gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kích động, hồi hộp, bồn chồn: Trạng thái cảm xúc phấn khích, lo lắng hoặc mong đợi một điều đó, thường khiến tim đập nhanh hơn.
    • Rung động, phấp phới: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái của một vật đang rung động hoặc bay phấp phới nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The whole town was aflutter with the news of the royal visit. (Cả thị trấn đều hồi hợp, xôn xao với tin tức về chuyến thăm của hoàng gia.)
    • She felt aflutter before her big presentation. ( ấy cảm thấy bồn chồn, hồi hộp trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
    • The flags were aflutter in the gentle breeze. (Những lá cờ phấp phới trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/set all aflutter": ở trong trạng thái rất phấn khích hoặc lo lắng.

    • The unexpected compliment set her heart all aflutter. (Lời khen bất ngờ khiến trái tim đập loạn xạ, hồi hộp.)
  • "to be aflutter with excitement/rumors": xôn xao, náo động sự phấn khích hoặc tin đồn.

    • The office was aflutter with rumors about the new manager. (Văn phòng xôn xao những tin đồn về vị quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flutter (động từ): bay lượn, rung động nhẹ; (danh từ): sự rung động, sự hồi hộp.
    • The butterfly fluttered its wings. (Con bướm vỗ cánh phấp phới.)
    • She felt a flutter of anxiety. ( ấy cảm thấy một cơn hồi hộp lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitated: bị kích động, bồn chồn.
  • Excited: phấn khích, hào hứng.
  • Nervous: lo lắng, hồi hộp.
  • Tremulous: run rẩy, rung động.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Composed: điềm tĩnh.
  • Unruffled: không bị xáo động, bình thản.
Thành ngữ liên quan
  • To have butterflies in one's stomach: Cảm thấy bồn chồn, hồi hộp trong bụng (thành ngữ phổ biến hơn để diễn tả cảm giác tương tự "aflutter").
    • Before going on stage, he always has butterflies in his stomach. (Trước khi lên sân khấu, anh ấy luôn cảm thấy bồn chồn trong bụng.)
aflutter

Her heart was aflutter as she opened the gift.

Adjective
  1. bị kích động, hồi hộp
    • I'm all aflutter about meeting him after so long.
      Tôi thấy hồi hộp bồn chồn việc gặp anh ấy sau một thời gian dài.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự