agaçante

tính từ
  1. khó chịu
    • Bruit agaçant
      tiếng ồn khó chịu
  2. (từ , nghĩa ) khêu gợi
    • Lancer des oeillades agaçantes
      liếc nhìn khêu gợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống