acme
/'ækmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đỉnh cao nhất, tột đỉnh: Điểm cao nhất có thể đạt được của một cái gì đó, đặc biệt là về chất lượng, thành tựu, hoặc sự phát triển.
- Thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh): (Y học) Giai đoạn nghiêm trọng nhất trong quá trình diễn biến của một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many consider this symphony to be the acme of the composer's work. (Nhiều người coi bản giao hưởng này là đỉnh cao nhất trong sự nghiệp sáng tác của nhà soạn nhạc.)
- The acme of her career was winning the Nobel Prize. (Tột đỉnh sự nghiệp của bà là giành được giải Nobel.)
- The patient's fever reached its acme last night. (Cơn sốt của bệnh nhân đã đạt đến thời kỳ nguy kịch nhất vào đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the acme of [something]": đỉnh cao của một thứ gì đó (thường là trừu tượng như sự hoàn mỹ, vinh quang, nghệ thuật).
- For many, visiting this ancient temple is the acme of spiritual experience. (Đối với nhiều người, viếng thăm ngôi đền cổ này là đỉnh cao của trải nghiệm tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Acme không có dạng biến thể phổ biến. Đây là một danh từ.
- Từ liên quan:
- Pinnacle (n): đỉnh cao, chóp đỉnh (nghĩa tương tự).
- Zenith (n): thiên đỉnh, cực điểm (nghĩa tương tự).
- Apex (n): đỉnh, chóp (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Peak: đỉnh, cực điểm.
- Summit: đỉnh cao nhất.
- Pinnacle: đỉnh cao, chóp đỉnh.
- Zenith: thiên đỉnh, cực điểm.
- Culmination: điểm đỉnh, kết tinh.
Từ trái nghĩa
- Nadir: điểm thấp nhất, cực điểm tồi tệ.
- Bottom: đáy.
- Base: nền tảng, phần thấp nhất.
Thành ngữ liên quan
- To reach the acme: đạt đến đỉnh cao.
- After decades of research, she finally reached the acme of her field. (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, cuối cùng bà đã đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của mình.)
danh từ
- tột đỉnh, đỉnh cao nhất
- acme of perfectionđỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ
- (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh)