ogam

/'ɔgəm/ Cách viết khác : (ogam) /'ɔgəm/
danh từ
  1. chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh Ai-len)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ogam
A scholar carefully studies an ogam inscription on a stone.