accroc

Học thuật
Thân thiện
accroc

Il a fait un accroc à son pantalon en grimpant à l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ toạc, chỗ rách: Chỉ một vết rách nhỏ, thường trên vải, quần áo.
    • Khó khăn, trở ngại, sự cố: Chỉ một vấn đề nhỏ, một trục trặc bất ngờ làm gián đoạn một quá trình hoặc kế hoạch.
    • (Nghĩa bóng) Vết nhơ, tỳ vết: Chỉ một điều đó làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng hoặc sự trong sạch.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ chỗ rách:

    • Faire un accroc à sa robe. (Làm toạc váy của ấy.)
    • Son pull a un petit accroc. (Áo len của anh ấy có một chỗ rách nhỏ.)
  • Chỉ khó khăn, trở ngại:

    • Le projet a connu un accroc technique. (Dự án đã gặp một trục trặc kỹ thuật.)
    • Sans accroc, la réunion s'est bien passée. (Không trở ngại nào, cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp.)
  • Chỉ vết nhơ:

    • Un accroc à son honneur. (Một vết nhơ cho danh dự của ông ta.)
    • Sa carrière est sans accroc. (Sự nghiệp của ấy không tỳ vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'y a pas d'accroc": Mọi việc đều suôn sẻ, không vấn đề .

    • Tout s'est déroulé comme prévu, il n'y a pas eu d'accroc. (Mọi thứ diễn ra như dự kiến, không trục trặc nào.)
  • "Survenir un accroc": Nảy sinh một khó khăn/trở ngại.

    • Un accroc est survenu lors des négociations. (Một khó khăn đã nảy sinh trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ liên quan
  • Accrocher (động từ): Móc vào, vướng vào, làm rách.

    • Accrocher son vêtement à un clou. (Móc quần áo vào một cái đinh.)
  • Décrocher (động từ): Gỡ ra, nhấc máy (điện thoại), đạt được (một thành tích).

    • Décrocher le téléphone. (Nhấc máy điện thoại.)
  • Raccroc (danh từ): Sự may mắn tình cờ, sự ăn may.

    • Gagner par raccroc. (Thắng nhờ may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirure (n.f): Chỗ rách, vết rách.
  • Problème (n.m): Vấn đề, khó khăn.
  • Contretemps (n.m): Sự cố, trở ngại bất ngờ.
  • Tache (n.f) (nghĩa bóng): Vết nhơ, vết bẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pas d'accroc à la règle": Không ngoại lệ cho quy tắc.
    • Tout le monde doit payer, il n'y a pas d'accroc à la règle. (Mọi người đều phải trả tiền, không ngoại lệ cho quy tắc này.)
accroc

Il a fait un accroc à son pantalon en grimpant à l'arbre.

danh từ giống đực
  1. chỗ toạc
    • Faire un accroc à son pantalon
      làm toạc quần.
  2. khó khăn, trở ngại
    • Il est survenu un accroc
      đã nảy ra một khó khăn
  3. (nghĩa bóng) vết nhơ
    • Un accroc à la réputation
      một vết nhơ cho thanh danh
    • Accro