accroc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ toạc, chỗ rách: Chỉ một vết rách nhỏ, thường trên vải, quần áo.
- Khó khăn, trở ngại, sự cố: Chỉ một vấn đề nhỏ, một trục trặc bất ngờ làm gián đoạn một quá trình hoặc kế hoạch.
- (Nghĩa bóng) Vết nhơ, tỳ vết: Chỉ một điều gì đó làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng hoặc sự trong sạch.
Ví dụ sử dụng
Chỉ chỗ rách:
- Faire un accroc à sa robe. (Làm toạc váy của cô ấy.)
- Son pull a un petit accroc. (Áo len của anh ấy có một chỗ rách nhỏ.)
Chỉ khó khăn, trở ngại:
- Le projet a connu un accroc technique. (Dự án đã gặp một trục trặc kỹ thuật.)
- Sans accroc, la réunion s'est bien passée. (Không có trở ngại nào, cuộc họp đã diễn ra tốt đẹp.)
Chỉ vết nhơ:
- Un accroc à son honneur. (Một vết nhơ cho danh dự của ông ta.)
- Sa carrière est sans accroc. (Sự nghiệp của bà ấy không có tỳ vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il n'y a pas d'accroc": Mọi việc đều suôn sẻ, không có vấn đề gì.
- Tout s'est déroulé comme prévu, il n'y a pas eu d'accroc. (Mọi thứ diễn ra như dự kiến, không có trục trặc nào.)
"Survenir un accroc": Nảy sinh một khó khăn/trở ngại.
- Un accroc est survenu lors des négociations. (Một khó khăn đã nảy sinh trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ liên quan
Accrocher (động từ): Móc vào, vướng vào, làm rách.
- Accrocher son vêtement à un clou. (Móc quần áo vào một cái đinh.)
Décrocher (động từ): Gỡ ra, nhấc máy (điện thoại), đạt được (một thành tích).
- Décrocher le téléphone. (Nhấc máy điện thoại.)
Raccroc (danh từ): Sự may mắn tình cờ, sự ăn may.
- Gagner par raccroc. (Thắng nhờ may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Déchirure (n.f): Chỗ rách, vết rách.
- Problème (n.m): Vấn đề, khó khăn.
- Contretemps (n.m): Sự cố, trở ngại bất ngờ.
- Tache (n.f) (nghĩa bóng): Vết nhơ, vết bẩn.
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a pas d'accroc à la règle": Không có ngoại lệ cho quy tắc.
- Tout le monde doit payer, il n'y a pas d'accroc à la règle. (Mọi người đều phải trả tiền, không có ngoại lệ cho quy tắc này.)
danh từ giống đực
- chỗ toạc
- Faire un accroc à son pantalonlàm toạc quần.
- khó khăn, trở ngại
- Il est survenu un accrocđã nảy ra một khó khăn
- (nghĩa bóng) vết nhơ
- Un accroc à la réputationmột vết nhơ cho thanh danh
- Accro