agave

/ə'geivi/
Học thuật
Thân thiện
agave

L'agave pousse dans un jardin botanique ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thùa: Một loại cây mọng nước, thuộc họ Agavaceae, nguồn gốc từ các vùng khô hạnchâu Mỹ. của thường dài, dày gai ở đầu. Cây này được biết đến được dùng để sản xuất các sản phẩm như tequila, siro agave sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agave est une plante très résistante à la sécheresse. (Cây thùamột loại thực vật rất chịu hạn.)
    • On extrait un sirop sucré de l'agave. (Người ta chiết xuất một loại siro ngọt từ cây thùa.)
    • Les feuilles de l'agave sont souvent très pointues. ( của cây thùa thường rất nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agave bleu" (blue agave): Một loài agave cụ thể () được trồng chủ yếu để sản xuất tequila.
    • Le tequila authentique est fabriqué à partir d'agave bleu. (Tequila chính hiệu được sản xuất từ cây thùa xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Agavacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Thùa, họ thực vật bao gồm chi Agave.
  • Maguey (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, phổ biến ở Mexico, để chỉ một số loài cây thùa.
Từ đồng nghĩa
  • Plante succulente: Cây mọng nước (một nhóm thực vật rộng hơn, bao gồm cả agave).
  • Plante du désert: Cây sa mạc (mô tả môi trường sống điển hình).
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh thực vật học, ẩm thực hoặc sản xuất đồ uống.
agave

L'agave pousse dans un jardin botanique ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thùa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agave"