age-old
/'eidʤould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu đời, cổ xưa: Chỉ một cái gì đó đã tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài, từ thời xa xưa cho đến hiện tại. Nó nhấn mạnh tính truyền thống và sự kéo dài qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Age-old traditions are still practiced in the village. (Những truyền thống lâu đời vẫn được thực hành trong ngôi làng.)
- It's an age-old question that philosophers have debated for centuries. (Đó là một câu hỏi cổ xưa mà các triết gia đã tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
- They follow the age-old customs of their ancestors. (Họ tuân theo những phong tục lâu đời của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"age-old wisdom": trí tuệ/kinh nghiệm lâu đời.
- We should listen to the age-old wisdom of our elders. (Chúng ta nên lắng nghe trí tuệ lâu đời của những bậc cao niên.)
"age-old rivalry": mối thù/đối thủ truyền kiếp, kéo dài từ rất lâu.
- The age-old rivalry between the two football clubs continues. (Mối thù truyền kiếp giữa hai câu lạc bộ bóng đá vẫn tiếp diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancient (adj): cổ đại, rất xưa (thường chỉ một thời kỳ lịch sử đã qua).
- Time-honored (adj): được tôn vinh theo thời gian, lâu đời và được kính trọng.
- Long-standing (adj): lâu dài, tồn tại lâu (nhấn mạnh thời lượng).
Từ đồng nghĩa
- Ancient: cổ xưa.
- Archaic: cổ, không còn phổ biến.
- Immemorial: không nhớ nổi từ bao giờ, từ xa xưa (như trong "from time immemorial").
Từ trái nghĩa
- Modern: hiện đại.
- New: mới.
- Recent: gần đây.
- Contemporary: đương đại.
Thành ngữ liên quan
- As old as the hills: cổ xưa như những ngọn đồi, rất cũ kỹ và lâu đời (cùng nghĩa với 'age-old').
- This recipe is as old as the hills. (Công thức nấu ăn này cổ xưa lắm rồi.)
tính từ
- lâu đời
- age-old culturenền văn hoá lâu đời