antique

/æn'ti:k/
Học thuật
Thân thiện
antique

The shopkeeper carefully dusted the antique vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ: Chỉ một vật được tạo ra từ thời xa xưa, thường giá trịtuổi tác, vẻ đẹp hoặc sự hiếm có.
    • Lỗi thời, không hợp thời: Chỉ phong cách hoặc đồ vật đã , không còn phổ biến trong hiện tại.
  2. Danh từ:

    • Đồ cổ: Món đồ (như đồ nội thất, tác phẩm nghệ thuật, đồ trang trí) được sản xuất trong quá khứ giá trịtuổi tác, chất lượng hoặc sự khan hiếm.
    • Phong cách nghệ thuật cổ: (Thường dùng với mạo từ "the") chỉ phong cách nghệ thuật của thời cổ đại, đặc biệt của Hy Lạp La .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She collects antique furniture. ( ấy sưu tập đồ nội thất cổ.)
    • His ideas are considered antique by modern standards. (Những ý tưởng của anh ta bị coi lỗi thời theo tiêu chuẩn hiện đại.)
  • Danh từ:

    • This vase is a valuable antique. (Chiếc bình này một đồ cổ giá trị.)
    • The artist studied the antique to improve his technique. (Người nghệ sĩ nghiên cứu phong cách nghệ thuật cổ để cải thiện kỹ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw from the antique": vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ.
    • Art students often practice by drawing from the antique. (Sinh viên nghệ thuật thường luyện tập bằng cách vẽ theo phong cách cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antique dealer (n): người buôn bán đồ cổ.

    • The antique dealer authenticated the old clock. (Người buôn bán đồ cổ đã xác thực tính nguyên bản của chiếc đồng hồ .)
  • Antiquing (danh động từ): hoạt động đi mua sắm hoặc tìm kiếm đồ cổ.

    • They enjoy antiquing on weekends. (Họ thích đi tìm mua đồ cổ vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient (adj): cổ đại, rất xưa (nhấn mạnh độ tuổi rất cao).
  • Vintage (adj/n): cổ điển, phong cách của một thời kỳ cụ thể trong quá khứ (thường ít tuổi hơn "antique").
  • Outmoded (adj): lỗi thời, không còn thời thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Antique (something) (động từ): làm cho một vật có vẻ ngoài cổ xưa, kỹ.
    • They antiqued the new wooden chest to match the old furniture. (Họ đã làm cho trông cổ chiếc rương gỗ mới để phù hợp với đồ đạc .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "antique")

antique

The shopkeeper carefully dusted the antique vase.

tính từ
  1. cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ
  2. lỗi thời, không hợp thời
danh từ
  1. đồ cổ
    • antique dealer
      người bán đồ cổ
  2. tác phẩm mỹ thuật cổ
  3. (the antique) phong cách nghệ thuật cổ
    • to draw from the antique
      vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "antique"