ageism

ageism

An older employee is overlooked for a promotion due to ageism.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phân biệt đối xử dựa trên độ tuổi, đặc biệt đối với người trung niên người cao tuổi.

dụ sử dụng
  • (Sự phân biệt tuổi tác tại nơi làm việc thường ngăn cản người lao động lớn tuổi được tuyển dụng.)
  • ( ấy đã trải qua sự phân biệt tuổi tác khi bị từ chối thăng chức tuổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight ageism": đấu tranh chống lại sự phân biệt tuổi tác.

    • Many organizations are working to fight ageism in society. (Nhiều tổ chức đang nỗ lực đấu tranh chống lại sự phân biệt tuổi tác trong xã hội.)
  • "systemic ageism": sự phân biệt tuổi tác mang tính hệ thống.

    • Systemic ageism can be seen in policies that favor younger employees. (Sự phân biệt tuổi tác mang tính hệ thống có thể thấy trong các chính sách ưu tiên nhân viên trẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ageist (tính từ / danh từ): mang tính phân biệt tuổi tác; người tư tưởng phân biệt tuổi tác.
    • His ageist comments were offensive to older colleagues. (Những bình luận mang tính phân biệt tuổi tác của anh ta đã xúc phạm các đồng nghiệp lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Discrimination by age: sự phân biệt dựa trên độ tuổi.
  • Age-based prejudice: định kiến dựa trên tuổi tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ageism".

Thành ngữ liên quan
  • "to be past one's prime": không cònthời kỳ đỉnh cao (thường mang hàm ý tiêu cực về tuổi tác).
    • He was told he was past his prime, which is a clear example of ageism. (Anh ấy bị bảo rằng mình đã qua thời kỳ đỉnh cao, đó một dụ rõ ràng về sự phân biệt tuổi tác.)