acousma
Định nghĩa
Danh từ: Ảo giác thính giác về những âm thanh phi ngôn ngữ kỳ lạ. - "Acousma" là một thuật ngữ y khoa và tâm lý học dùng để chỉ hiện tượng người bệnh nghe thấy những âm thanh không có thực từ bên ngoài, như tiếng rít, tiếng vo ve, tiếng gõ, hoặc các tạp âm khác, nhưng không phải là giọng nói hay lời nói rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cho biết đã trải qua một cơn ảo giác thính giác, nghe thấy tiếng vo ve dai dẳng.)
- (Ảo giác thính giác thường liên quan đến các rối loạn thần kinh hoặc căng thẳng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from acousma": mắc chứng ảo giác thính giác.
- He has been suffering from acousma since the accident. (Anh ấy đã mắc chứng ảo giác thính giác kể từ sau vụ tai nạn.)
"transient acousma": ảo giác thính giác thoáng qua.
- Transient acousma can occur due to fatigue or medication side effects. (Ảo giác thính giác thoáng qua có thể xảy ra do mệt mỏi hoặc tác dụng phụ của thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Acousmatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ảo giác thính giác.
- The acousmatic experience was brief but unsettling. (Trải nghiệm ảo giác thính giác tuy ngắn ngủi nhưng gây khó chịu.)
Acousmata (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "acousma".
- The report documented several acousmata in the patient's history. (Báo cáo đã ghi lại nhiều cơn ảo giác thính giác trong tiền sử bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Auditory hallucination: ảo giác thính giác (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả lời nói và âm thanh).
- Phonism: ảo giác thính giác (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "acousma".
Thành ngữ liên quan
- "hear things": nghe thấy những thứ không có thật (thành ngữ thông tục, tương đồng với acousma).
- She thought she was hearing things, but it was actually an acousma. (Cô ấy nghĩ mình đang nghe thấy những thứ không có thật, nhưng thực ra đó là một cơn ảo giác thính giác.)