agism

agism

An older woman is overlooked for a promotion due to agism.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, đặc biệt đối với người trung niên người cao tuổi. "Agism" đề cập đến các định kiến, thành kiến hoặc hành vi bất công nhắm vào một người hoặc một nhóm người chỉ độ tuổi của họ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đối mặt với sự phân biệt tuổi tác khi bị từ chối thăng chức tuổi của mình.)
  • (Sự phân biệt tuổi tác tại nơi làm việc thường dẫn đến việc nhân viên lớn tuổi bị ép buộc nghỉ hưu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agism in healthcare": sự phân biệt tuổi tác trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, nơi bệnh nhân lớn tuổi có thể bị từ chối điều trị hoặc bị đối xử kém hơn.

    • Many doctors are unaware of the subtle forms of agism in their practice. (Nhiều bác sĩ không nhận thức được các hình thức tinh vi của sự phân biệt tuổi tác trong thực hành của họ.)
  • "Reverse agism": sự phân biệt tuổi tác ngược, tức là định kiến chống lại người trẻ tuổi.

    • Reverse agism can also harm young people by assuming they lack experience. (Sự phân biệt tuổi tác ngược cũng có thể gây hại cho người trẻ bằng cách cho rằng họ thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ageist (tính từ/ danh từ): liên quan đến hoặc hành vi phân biệt tuổi tác; người thành kiến về tuổi tác.

    • He made an ageist comment about her ability to learn new skills. (Anh ta đã đưa ra một bình luận phân biệt tuổi tác về khả năng học kỹ năng mới của ấy.)
  • Ageism (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "agism" nhưng cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Tuổi tác phân biệt đối xử (age discrimination): hành vi bất công dựa trên tuổi tác, thường dùng trong bối cảnh pháp .
  • Định kiến tuổi tác (age prejudice): thái độ hoặc niềm tin tiêu cực về một nhóm tuổi cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agism". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "discriminate against" (phân biệt đối xử với) khi nói về hành động này: - Companies should not discriminate against older workers. (Các công ty không nên phân biệt đối xử với người lao động lớn tuổi.)

Thành ngữ liên quan
  • "Age is just a number": tuổi tác chỉ con số (thường dùng để phản bác lại sự phân biệt tuổi tác).
    • They hired him despite his age, proving that age is just a number. (Họ đã thuê anh ấy bất chấp tuổi tác, chứng minh rằng tuổi tác chỉ con số.)

Từ gần giống

Từ chứa "agism"