agenize
Định nghĩa
Động từ: - Xử lý hoặc tẩy trắng bột mì bằng Agene (nitơ triclorua): "agenize" là một thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp thực phẩm, chỉ quá trình sử dụng hóa chất Agene (nitrogen trichloride) để làm trắng và già hóa bột mì, nhằm cải thiện kết cấu và màu sắc của bột. Phương pháp này từng phổ biến nhưng sau đó bị cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại về độc tính.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy từng xử lý bột mì bằng Agene trước khi nó bị cấm.)
- (Các nhà máy xay xát hiện đại không còn tẩy trắng bột mì bằng Agene vì lo ngại về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be agenized": bị xử lý bằng Agene.
- The agenized flour had a whiter appearance but was later found to be harmful. (Bột mì đã qua xử lý bằng Agene có màu trắng hơn nhưng sau đó bị phát hiện là có hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Agenization (danh từ): quá trình xử lý bằng Agene.
- The agenization of flour was common in the early 20th century. (Việc xử lý bột mì bằng Agene phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
- Agene (danh từ riêng): tên thương mại của nitơ triclorua, hóa chất dùng trong quá trình này.
Từ đồng nghĩa
- Bleach: tẩy trắng (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ riêng bột mì).
- Treat with Agene: xử lý bằng Agene (diễn đạt cụ thể hơn).
- Age artificially: già hóa nhân tạo (ám chỉ quá trình làm thay đổi bột mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "agenize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "agenize".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống