edginess

Học thuật
Thân thiện
edginess

A student feels edginess before a big exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự căng thẳng, sự lo lắng: Trạng thái tinh thần bồn chồn, khó chịu, thường do lo âu hoặc căng thẳng gây ra.
    • Sự bực dọc, sự cáu kỉnh: Tính khí dễ nổi cáu hoặc khó chịu, thường biểu hiện qua thái độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a noticeable edginess in the office before the big announcement. ( một sự căng thẳng rõ rệt trong văn phòng trước thông báo quan trọng.)
    • His constant edginess makes it hard to have a calm conversation with him. (Sự bực dọc thường xuyên của anh ấy khiến việc trò chuyện bình tĩnh với anh trở nên khó khăn.)
    • She tried to hide her edginess, but her tapping foot gave her away. ( ấy cố che giấu sự lo lắng của mình, nhưng chân nhịp đã tố cáo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of edginess": một bầu không khí căng thẳng.

    • An air of edginess filled the room as they waited for the test results. (Một bầu không khí căng thẳng tràn ngập căn phòng khi họ chờ đợi kết quả kiểm tra.)
  • "to sense someone's edginess": cảm nhận được sự căng thẳng/bực bội của ai đó.

    • The teacher sensed the edginess among the students before the final exam. (Giáo viên cảm nhận được sự căng thẳng giữa các học sinh trước kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Edgy (tính từ): căng thẳng, bồn chồn, dễ cáu.

    • He's been feeling very edgy lately due to work pressure. (Gần đây anh ấy cảm thấy rất bồn chồn do áp lực công việc.)
  • On edge (cụm tính từ): trong trạng thái căng thẳng, lo lắng.

    • The constant noise had everyone on edge. (Tiếng ồn liên tục khiến mọi người đều căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension: sự căng thẳng.
  • Anxiety: sự lo âu.
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
  • Nervousness: sự hồi hộp, lo lắng.
Từ trái nghĩa
  • Calmness: sự bình tĩnh.
  • Relaxation: sự thư giãn.
  • Serenity: sự thanh thản.
edginess

A student feels edginess before a big exam.

Noun
  1. Sự cáu kỉnh, sự bực dọc