akinesia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất vận động: "akinesia" chỉ tình trạng mất hoặc giảm khả năng vận động, thường do tê liệt tạm thời.
- Trạng thái bất động: Từ này mô tả sự thiếu chuyển động cơ thể, có thể xảy ra trong các bệnh lý thần kinh như Parkinson.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị mất vận động sau cơn đột quỵ, không thể cử động cánh tay trái.)
- (Mất vận động là triệu chứng phổ biến trong bệnh Parkinson giai đoạn cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Akinesia induced by medication": mất vận động do thuốc gây ra.
- The patient's akinesia was induced by a side effect of antipsychotic drugs. (Sự mất vận động của bệnh nhân là do tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần.)
"Transient akinesia": mất vận động tạm thời.
- Transient akinesia can occur during seizures. (Mất vận động tạm thời có thể xảy ra trong các cơn động kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Akinesic (tính từ): liên quan đến mất vận động.
- The akinesic state lasted for several hours. (Trạng thái mất vận động kéo dài vài giờ.)
Akinesia (danh từ): dạng chính, không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Paralysis: tê liệt (thường chỉ mất hoàn toàn khả năng vận động).
- Immobility: sự bất động (tình trạng không thể di chuyển).
- Stiffness: cứng đờ (thường liên quan đến cơ bắp, nhưng không hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "akinesia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "akinesia" vì từ này mang tính chuyên môn cao.