agency

/'eidʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
agency

A travel agency helps people plan their vacations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác dụng, lực, sức ảnh hưởng: Chỉ sức mạnh hoặc khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc kết quả.
    • Sự môi giới, sự trung gian: Chỉ hành động đóng vai trò trung gian để thực hiện hoặc đạt được điều đó.
    • Đại , chi nhánh, văn phòng đại diện: Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ đại diện hoặc thay mặt cho một doanh nghiệp khác.
    • Cơ quan, sở, hãng: Một tổ chức, thường chính phủ hoặc cung cấp dịch vụ, một chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the project was achieved through the agency of hard work and collaboration. (Thành công của dự án đạt được nhờ tác dụng của sự chăm chỉ hợp tác.)
    • He found a new job through an employment agency. (Anh ấy tìm được việc làm mới thông qua một cơ quan môi giới việc làm.)
    • She works for a leading advertising agency. ( ấy làm việc cho một hãng quảng cáo hàng đầu.)
    • The Environmental Protection Agency is responsible for national environmental policies. (Cơ quan Bảo vệ Môi trường chịu trách nhiệm về các chính sách môi trường quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free agency": quyền tự do hành động, quyền tự quyết.

    • Players in the league have the right to free agency after their contracts expire. (Các cầu thủ trong giải đấu quyền tự do thương lượng sau khi hợp đồng hết hạn.)
  • "Through/by the agency of...": nhờ vào sự môi giới/trung gian của...

    • Peace was restored through the agency of international diplomats. (Hòa bình được lập lại nhờ sự trung gian của các nhà ngoại giao quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Agent (n): đại , đại diện, tác nhân.

    • A real estate agent helped us buy the house. (Một đại bất động sản đã giúp chúng tôi mua nhà.)
  • Co-agency (n): sự đồng tác động.

    • The reform was the result of the co-agency of multiple stakeholders. (Cuộc cải cách kết quả của sự đồng tác động từ nhiều bên liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Influence: ảnh hưởng, tác động (cho nghĩa "tác dụng, lực").
  • Intermediation: sự trung gian (cho nghĩa "sự môi giới").
  • Bureau: cục, sở (cho nghĩa "cơ quan").
  • Representative office: văn phòng đại diện (cho nghĩa "đại , chi nhánh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "agency")

Thành ngữ liên quan
  • To have agency over something: quyền kiểm soát hoặc quyền quyết định đối với điều đó.
    • Employees should have more agency over their work schedules. (Nhân viên nên nhiều quyền quyết định hơn đối với lịch làm việc của họ.)
agency

A travel agency helps people plan their vacations.

danh từ
  1. tác dụng, lực
  2. sự môi giới, sự trung gian
    • through (by) the agency of...
      nhờ sự môi giới của...
  3. (thương nghiệp) đại , phân điểm, chi nhánh
  4. cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
    • Vietnam News Agency
      Việt Nam thông tấn xã