agency

/'eidʤənsi/
danh từ
  1. tác dụng, lực
  2. sự môi giới, sự trung gian
    • through (by) the agency of...
      nhờ sự môi giới của...
  3. (thương nghiệp) đại , phân điểm, chi nhánh
  4. cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
    • Vietnam News Agency
      Việt Nam thông tấn xã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "agency"

agency
A travel agency helps people plan their vacations.