aggregated

Học thuật
Thân thiện
aggregated

Aggregated data is displayed on a large screen during the presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tập hợp, được gộp chung lại: Chỉ trạng thái của một cái đó được hình thành từ nhiều phần riêng lẻ, riêng rẽ sau khi đã được thu thập kết hợp lại với nhau thành một tổng thể.
    • Được tổng hợp: Chỉ dữ liệu hoặc thông tin đã được thu thập từ nhiều nguồn kết hợp lại để tạo thành một bức tranh tổng quan.
dụ sử dụng
  • (Báo cáo cho thấy dữ liệu được tổng hợp từ tất cả các đội bán hàng khu vực.)
  • (Điểm số tổng cộng của đội đủ để giành chứcđịch.)
  • (Các nhà đầu thường xem xét hiệu suất tổng hợp của quỹ trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aggregated view": góc nhìn tổng hợp, bức tranh tổng thể.
    • The dashboard provides an aggregated view of all key performance indicators. (Bảng điều khiển cung cấp góc nhìn tổng hợp về tất cả các chỉ số hiệu suất chính.)
  • "in its aggregated form": ở dạng đã được tổng hợp/gộp chung.
    • The data is only shared in its aggregated form to protect individual privacy. (Dữ liệu chỉ được chia sẻ dạng đã tổng hợp để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggregate (Tính từ): tổng hợp, gộp chung. (Thường dùng thay thế cho "aggregated").
    • The aggregate income of the household has increased. (Thu nhập tổng hợp của hộ gia đình đã tăng lên.)
  • Aggregate (Danh từ): tổng số, tổng thể.
    • The final score is the aggregate of all rounds. (Điểm số cuối cùng tổng số của tất cả các vòng.)
  • Aggregate (Động từ): tập hợp, gộp lại.
    • The software aggregates news from various sources. (Phần mềm tập hợp tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • Aggregation (Danh từ): sự tập hợp, sự tổng hợp.
    • The aggregation of large datasets requires powerful computers. (Việc tổng hợp các bộ dữ liệu lớn đòi hỏi máy tính mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Combined: được kết hợp lại.
  • Accumulated: được tích lũy, được gom lại.
  • Totaled: được tính tổng.
  • Composite: tổng hợp, ghép lại.
Từ trái nghĩa
  • Individual: cá nhân, riêng lẻ.
  • Separate: riêng biệt, tách rời.
  • Disaggregated: đã được tách rời, phân .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "aggregated". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "aggregate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "aggregated").

aggregated

Aggregated data is displayed on a large screen during the presentation.

Adjective
  1. được tạo thành từ các phần, bộ phận riêng lẻ tập hợp lại thành một khối hay một thể thống nhất; được kết tụ, tập hợp lại, gộp chung lại
    • the aggregated amount of indebtedness
      Số tiền nợ tính gộp lại, tổng số nợ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự