aggregate
/'ægrigit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổng số, toàn bộ: Số lượng hoặc khối lượng cuối cùng thu được khi cộng tất cả các phần riêng lẻ lại với nhau.
- Vật liệu rời (như cát, sỏi): Các vật liệu dạng hạt được trộn với xi măng và nước để tạo ra bê tông, vữa.
Tính từ:
- Tập hợp, gộp chung: Được tạo thành từ sự kết hợp của nhiều phần riêng biệt thành một khối hoặc một tổng thể.
- (Chuyên ngành) Dạng tập hợp: Trong thực vật học, chỉ một loại quả được hình thành từ nhiều bầu nhụy riêng lẻ trong cùng một bông hoa.
Ngoại động từ:
- Tập hợp lại, gộp lại: Hành động thu thập nhiều mục hoặc số liệu riêng lẻ để tạo thành một tổng số.
- Tổng số lên đến: (Dùng sau động từ) Chỉ tổng số cuối cùng sau khi cộng lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The final score is an aggregate of points from both rounds. (Điểm số cuối cùng là tổng số điểm từ cả hai vòng đấu.)
- We need to order more aggregate for the concrete mix. (Chúng tôi cần đặt thêm vật liệu rời (cát/sỏi) để trộn bê tông.)
Tính từ:
- The aggregate income of the household was calculated. (Tổng thu nhập của hộ gia đình đã được tính toán.)
- A raspberry is an example of an aggregate fruit. (Quả mâm xôi là một ví dụ về quả dạng tập hợp.)
Ngoại động từ:
- The report will aggregate data from all regional offices. (Báo cáo sẽ tập hợp dữ liệu từ tất cả các văn phòng khu vực.)
- Donations aggregated to over a million dollars. (Các khoản đóng góp tổng số lên đến hơn một triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the aggregate": Xét một cách tổng thể, tính chung lại.
- In the aggregate, the benefits of the policy outweigh the costs. (Xét một cách tổng thể, lợi ích của chính sách lớn hơn chi phí.)
"On aggregate": (Thường dùng trong thể thao) Dựa trên tổng tỷ số của hai lượt trận.
- The team won 3-2 on aggregate. (Đội đó thắng với tổng tỷ số 3-2.)
Biến thể và từ gần giống
Aggregation (danh từ): Sự tập hợp, quá trình gộp chung.
- The aggregation of user data requires careful management. (Việc tập hợp dữ liệu người dùng đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.)
Aggregated (tính từ): Đã được tập hợp/gộp lại.
- The aggregated results are published annually. (Các kết quả đã được tổng hợp được công bố hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng cộng (total, sum): Chỉ kết quả cuối cùng của phép cộng.
- Tập hợp (collection, combined): Chỉ một nhóm các thứ được gom lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- tập hợp lại, kết hợp lại
- gộp chung, tính toàn thể, tính tổng số
- (pháp lý) gồm nhiều cá nhân hợp lại, gồm nhiều đơn vị hợp lại
danh từ
- khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập
- toàn bộ, toàn thể, tổng số
- in the aggregatetính gộp, tính chung, tính tổng số
- (vật lý) kết tập
- polycrystalline aggregatekết tập đa tinh thể
ngoại động từ
- tập hợp lại, kết hợp lại
- tổng số lên đến
- these armies aggregate 500,000 mennhững đạo quân ấy tổng số lên đến 500, 000 người