agha

Học thuật
Thân thiện
agha

Un agha inspecte les troupes dans la cour du palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Aga (chức quan cao cấpThổ Nhĩ Kỳ An-giê-ri): "agha" là một tước hiệu hoặc chức danh dành cho các quan chức, chỉ huy quân sự hoặc quý tộc cao cấp trong Đế chế Ottoman một số khu vực chịu ảnh hưởng của , như Algeria.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agha de la région était respecté par tous. (Vị a-ga của vùng được mọi người kính trọng.)
    • Le titre d'agha était souvent héréditaire. (Danh hiệu a-ga thườngcha truyền con nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agha" comme titre honorifique: "Agha" được dùng như một tước hiệu danh dự, đứng trước tên riêng, tương tự như "Ngài" hoặc "Tướng quân".
    • Agha Mustafa dirigeait la garnison. (Ngài Mustafa chỉ huy đồn trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Agalik (danh từ giống đực): Chức vị, địa hạt hoặc thời kỳ cai trị của một agha.
  • Bey: Một tước hiệu quý tộc khác trong Đế chế Ottoman, thường thấp hơn "Pacha" nhưng có thể tương đương hoặc liên quan đến "agha" trong một số bối cảnh.
  • Pacha: Một tước hiệu cao cấp hơn "agha" trong hệ thống cấp bậc Ottoman.
Từ đồng nghĩa
  • Chef (trong bối cảnh chỉ huy): Người chỉ huy, lãnh đạo.
  • Seigneur (trong bối cảnh quý tộc): Lãnh chúa, quý tộc.
Lưu ý
  • Từ "agha" nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "a-ga" được hiểu như một danh từ riêng chỉ chức vụ.
  • Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các chế độ .
agha

Un agha inspecte les troupes dans la cour du palais.

danh từ giống đực
  1. aga (chức quan cao cấpThổ Nhĩ Kỳ An-giê-ri)

Từ chứa "agha"