agha

agha

An agha in traditional dress reviews his troops on a parade ground.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tước hiệu dành cho một nhà lãnh đạo dân sự hoặc quân sự (đặc biệtThổ Nhĩ Kỳ): "agha" một danh hiệu kính trọng, thường được dùng để chỉ các quan chức cấp cao trong đế chế Ottoman hoặc các thủ lĩnh bộ lạcmột số khu vực Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Vị agha rất được kính trọng trong cộng đồng của mình.)
  • (Vào thời Ottoman, một agha có thể một chỉ huy quân sự hoặc một quan chức cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agha" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử về đế chế Ottoman, đặc biệt khi nói về các chức vụ như "Janissary Agha" (chỉ huy của đội quân Janissary).
    • The Janissary Agha was one of the most powerful figures in the Ottoman military. (Janissary Agha một trong những nhân vật quyền lực nhất trong quân đội Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Agha (biến thể chính tả): Đôi khi được viết "aga" (cách viết khác phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The aga's palace was a symbol of wealth and power. (Cung điện của vị aga biểu tượng của sự giàu có quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: nhà lãnh đạo (chỉ chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
  • Chief: trưởng, thủ lĩnh (thường dùng trong bối cảnh bộ lạc hoặc cộng đồng nhỏ).
  • Commander: chỉ huy (nhấn mạnh vai trò quân sự).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "agha", đây một danh từ lịch sử ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "agha".

Từ gần giống

Từ chứa "agha"