agilité

Học thuật
Thân thiện
agilité

Une jeune gymnaste fait preuve d'une grande agilité sur la poutre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt: Chỉ khả năng di chuyển, hành động hoặc suy nghĩ một cách nhanh chóng, dễ dàng chính xác.
    • Tính hoạt bát, tính lanh lợi: Chỉ đặc tính năng động, nhạy bén trong ứng xử hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agilité du chat est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn của con mèo thật đáng kinh ngạc.)
    • Elle a répondu avec une grande agilité d'esprit. ( ấy đã trả lời với một sự lanh lợi trí óc rất lớn.)
    • Ce sport requiert de l'agilité et de la coordination. (Môn thể thao này đòi hỏi sự nhanh nhẹn phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'agilité": thể hiện sự nhanh nhẹn/lanh lợi.

    • Le joueur a fait preuve d'une agilité remarquable. (Cầu thủ đã thể hiện một sự nhanh nhẹn đáng chú ý.)
  • "Agilité mentale": sự nhanh nhạy, linh hoạt về tinh thần/trí óc.

    • Les énigmes développent l'agilité mentale. (Những câu đố phát triển sự nhanh nhạy trí óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Agile (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi.

    • Un esprit agile. (Một trí óc lanh lợi.)
  • Agilement (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.

    • Elle s'est déplacée agilement. ( ấy di chuyển một cách nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Souplesse: sự mềm dẻo, sự linh hoạt (nhấn mạnh khả năng uyển chuyển, thích ứng).
  • Dextérité: sự khéo léo, sự thành thạo (nhấn mạnh kỹ năng thực hành).
  • Vivacité: sự nhanh nhảu, sự sắc sảo (nhấn mạnh tốc độ phản ứng, đặc biệt về trí tuệ).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'agilité d'un singe: nhanh nhẹn như khỉ (thành ngữ so sánh).

    • Le grimpeur a l'agilité d'un singe. (Người leo núi nhanh nhẹn như khỉ.)
  • Perdre de son agilité: mất đi sự nhanh nhẹn/lanh lợi.

    • Avec l'âge, on perd un peu de son agilité. (Cùng với tuổi tác, người ta mất đi một chút sự nhanh nhẹn.)
agilité

Une jeune gymnaste fait preuve d'une grande agilité sur la poutre.

danh từ giống cái
  1. sự nhanh nhẹn; tính hoạt bát, tính lanh lợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agilité"