agilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt: Chỉ khả năng di chuyển, hành động hoặc suy nghĩ một cách nhanh chóng, dễ dàng và chính xác.
- Tính hoạt bát, tính lanh lợi: Chỉ đặc tính năng động, nhạy bén trong ứng xử hoặc tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agilité du chat est impressionnante. (Sự nhanh nhẹn của con mèo thật đáng kinh ngạc.)
- Elle a répondu avec une grande agilité d'esprit. (Cô ấy đã trả lời với một sự lanh lợi trí óc rất lớn.)
- Ce sport requiert de l'agilité et de la coordination. (Môn thể thao này đòi hỏi sự nhanh nhẹn và phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'agilité": thể hiện sự nhanh nhẹn/lanh lợi.
- Le joueur a fait preuve d'une agilité remarquable. (Cầu thủ đã thể hiện một sự nhanh nhẹn đáng chú ý.)
"Agilité mentale": sự nhanh nhạy, linh hoạt về tinh thần/trí óc.
- Les énigmes développent l'agilité mentale. (Những câu đố phát triển sự nhanh nhạy trí óc.)
Biến thể và từ gần giống
Agile (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt, lanh lợi.
- Un esprit agile. (Một trí óc lanh lợi.)
Agilement (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Elle s'est déplacée agilement. (Cô ấy di chuyển một cách nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Souplesse: sự mềm dẻo, sự linh hoạt (nhấn mạnh khả năng uyển chuyển, thích ứng).
- Dextérité: sự khéo léo, sự thành thạo (nhấn mạnh kỹ năng thực hành).
- Vivacité: sự nhanh nhảu, sự sắc sảo (nhấn mạnh tốc độ phản ứng, đặc biệt về trí tuệ).
Thành ngữ liên quan
Avoir l'agilité d'un singe: nhanh nhẹn như khỉ (thành ngữ so sánh).
- Le grimpeur a l'agilité d'un singe. (Người leo núi nhanh nhẹn như khỉ.)
Perdre de son agilité: mất đi sự nhanh nhẹn/lanh lợi.
- Avec l'âge, on perd un peu de son agilité. (Cùng với tuổi tác, người ta mất đi một chút sự nhanh nhẹn.)
danh từ giống cái
- sự nhanh nhẹn; tính hoạt bát, tính lanh lợi