agneler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đẻ (cừu): Hành động cừu cái sinh ra cừu con.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La brebis va agneler au printemps. (Con cừu cái sẽ đẻ vào mùa xuân.)
- Notre troupeau a agnelé cette semaine. (Đàn cừu của chúng tôi đã đẻ trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agneler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để mô tả chính xác thời điểm sinh sản của cừu.
Biến thể và từ gần giống
- Agnelet (danh từ giống đực): Cừu con mới sinh.
- Agneau (danh từ giống đực): Cừu con.
- Agnelage (danh từ giống đực): Hành động cừu đẻ; mùa cừu đẻ.
Từ đồng nghĩa
- Mettre bas (cụm động từ): Đẻ (dùng cho động vật có vú nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme un agneau: Hiền lành như cừu non (thành ngữ này liên quan đến từ "agneau" - cừu con, là kết quả của hành động "agneler").