agneler

Học thuật
Thân thiện
agneler

La brebis est en train d'agneler dans le pré.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ (cừu): Hành động cừu cái sinh ra cừu con.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La brebis va agneler au printemps. (Con cừu cái sẽ đẻ vào mùa xuân.)
    • Notre troupeau a agnelé cette semaine. (Đàn cừu của chúng tôi đã đẻ trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agneler" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi để mô tả chính xác thời điểm sinh sản của cừu.
Biến thể từ gần giống
  • Agnelet (danh từ giống đực): Cừu con mới sinh.
  • Agneau (danh từ giống đực): Cừu con.
  • Agnelage (danh từ giống đực): Hành động cừu đẻ; mùa cừu đẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre bas (cụm động từ): Đẻ (dùng cho động vật có vú nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme un agneau: Hiền lành như cừu non (thành ngữ này liên quan đến từ "agneau" - cừu con, là kết quả của hành động "agneler").
agneler

La brebis est en train d'agneler dans le pré.

nội động từ
  1. đẻ (cừu)

Từ gần giống