anneler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Uốn (tóc) thành lọn: Hành động làm cho tóc hình dạng những vòng tròn nhỏ, xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La coiffeuse a annelé ses cheveux pour la soirée. (Người thợ làm tóc đã uốn tóc ấy thành lọn cho buổi dạ hội.)
    • Elle aimait anneler ses longues mèches. ( ấy thích uốn những lọn tóc dài của mình thành những vòng xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm đẹp, chăm sóc tóc. Đâymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Anneau (danh từ): chiếc nhẫn, vòng tròn, khuyên. Đâytừ gốc, chỉ hình dạng vòng tròn động từ "anneler" muốn tạo ra.
  • Boucler (ngoại động từ): uốn tóc, làm xoăn. Đây là từ phổ biến hơn nhiều với nghĩa tương tự.
  • Friser (ngoại động từ): uốn quăn, làm . Có nghĩa gần nhưng thường chỉ kiểu tóc xoăn nhỏ, bồng bềnh.
Từ đồng nghĩa
  • Boucler: uốn tóc, làm xoăn.
  • Friser: uốn quăn.
  • Enrouler: cuộn lại, quấn lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tóc).
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) uốn (tóc) thành lọn

Từ chứa "anneler"