agnomina

/æg'noumen/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên hiệu, tên lóng: Một danh hiệu hoặc biệt danh bổ sung, thường được đặt cho một người dựa trên một đặc điểm, thành tích hoặc sự kiện đáng nhớ trong đời họ, bên cạnh tên gọi chính thức. Đây một thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Latinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Roman generals sometimes earned agnomina for their victories. (Các tướng La đôi khi được ban cho những tên hiệu những chiến thắng của họ.)
    • "Africanus" was an agnomen given to Scipio after his campaigns in Africa. ("Africanus" một tên hiệu được ban cho Scipio sau các chiến dịch của ôngchâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử văn bản cổ, agnomina thường được dùng để phân biệt giữa các thành viên trong cùng một gia đình hoặc để ghi nhận công trạng đặc biệt.
    • The agnomen "Coriolanus" was bestowed for the capture of the city of Corioli. (Tên hiệu "Coriolanus" được ban tặng việc chiếm được thành phố Corioli.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnomen (danh từ, số ít): Dạng số ít của agnomina.
    • His agnomen became more famous than his given name. (Tên hiệu của ông trở nên nổi tiếng hơn cả tên khai sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Epithet (danh từ): Biệt hiệu, tên hiệu.
  • Sobriquet (danh từ): Biệt danh.
  • Nickname (danh từ): Biệt danh, tên thân mật.
Lưu ý
  • Agnomina một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử La , hoặc nghiên cứu văn bản cổ điển. Trong tiếng Việt, thường được giải thích "tên hiệu" hoặc "tên lóng" trong ngữ cảnh này, khác với biệt danh thông thường (nickname).
danh từ, số nhiều agnomina
  1. tên hiệu, tên lóng

Từ gần giống