ignominy
/'ignəmini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhục nhã, sự ô nhục: Trạng thái bị mất danh dự và sự tôn trọng một cách công khai, thường do hành động sai trái hoặc thất bại gây ra.
- Tính chất đê tiện, đáng khinh: Bản chất của một hành động hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy ghê tởm và coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He suffered the ignominy of being publicly expelled from the party. (Anh ta phải chịu sự nhục nhã khi bị khai trừ khỏi đảng một cách công khai.)
- The general could not bear the ignominy of defeat. (Vị tướng không thể chịu đựng được nỗi ô nhục của thất bại.)
- The scandal brought ignominy upon the entire organization. (Vụ bê bối đã mang lại sự ô nhục cho toàn bộ tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be heaped in ignominy": Bị vùi dập trong sự nhục nhã.
- The corrupt official was heaped in ignominy after the trial. (Viên chức tham nhũng bị vùi dập trong sự nhục nhã sau phiên tòa.)
"To flee in ignominy": Bỏ chạy trong nhục nhã.
- The invading forces fled in ignominy. (Lực lượng xâm lược đã bỏ chạy trong nhục nhã.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignominious (tính từ): nhục nhã, đáng hổ thẹn.
- His career came to an ignominious end. (Sự nghiệp của anh ta đã kết thúc một cách nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Disgrace: sự mất thể diện, sự ô nhục.
- Dishonor: sự mất danh dự.
- Shame: sự xấu hổ, sự tủi hổ.
- Humiliation: sự sỉ nhục, sự làm nhục.
Từ trái nghĩa
- Honor: danh dự.
- Glory: vinh quang.
- Esteem: sự kính trọng.
Thành ngữ liên quan
To bear the ignominy: Gánh chịu sự nhục nhã.
- He had to bear the ignominy of his son's crimes. (Ông ấy phải gánh chịu sự nhục nhã vì tội ác của con trai mình.)
A badge of ignominy: Một dấu hiệu của sự ô nhục (nghĩa bóng).
- The conviction was a badge of ignominy he carried for life. (Bản án là một dấu hiệu ô nhục mà anh ta mang theo suốt đời.)
danh từ
- tính xấu xa, tính đê tiện, tính đáng khinh
- tư cách đê tiện, tư cách đáng khinh; hành động đê tiện; hành động đáng khinh
- sự nhục nhã, sự ô nhục