agonir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Dồn túi bụi, mắng nhiếc dồn dập: Hành động mắng chửi, chỉ trích ai đó một cách liên tục, dồn dập thườngvới thái độ giận dữ.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Chửi rủa, lăng nhục: Hành động xúc phạm, làm nhục ai đó bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le patron a agonir son employé pour son erreur. (Ông chủ đã mắng nhân viên túi bụi lỗi của anh ta.)
    • Il s'est fait agonir d'injures par la foule en colère. (Anh ta bị đám đông giận dữ chửi rủa túi bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agonir quelqu'un de reproches": trút lên ai đó hàng tràng lời trách móc.
    • Elle l'a agonie de reproches après son retard. ( ấy đã trút lên anh ta hàng tràng lời trách móc sau khi anh ta đến muộn.)
  • "Agonir quelqu'un sous les sarcasmes": làm cho ai đó bị chế nhạo, châm chọc dồn dập.
    • Le candidat malheureux a été agoni sous les sarcasmes de la presse. (Ứng viên thất bại đã bị báo chí chế nhạo túi bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonie (danh từ): Cơn hấp hối, sự đau đớn tột cùng (thườngvề thể xác). : Từ này có nghĩa gốc khác với "agonir" chung gốc từ.
  • Injurier (ngoại động từ): Xúc phạm, chửi rủa (nghĩa tương đương nhưng ít mang sắc thái "dồn dập" như "agonir").
  • Vilipender (ngoại động từ): Chê bai, miệt thị, nói xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Injurier: chửi rủa, xúc phạm.
  • Accabler (de reproches, d'injures): trút lên, làm cho ngập trong (lời trách móc, chửi rủa).
  • Couvrir d'opprobre: làm cho mang tiếng xấu, lăng nhục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được thành lập trực tiếp từ "agonir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agonir".

ngoại động từ
  1. (thân mật) dồn túi bụi
    • Agonir quelqu'un d'injures
      chửi rủa ai túi bụi
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chửi rủa, lăng nhục

Từ gần giống