wagonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên vận hành toa xe: Người làm việc trên đường sắt, có nhiệm vụ vận hành, quản lý hoặc phục vụ trên các toa xe, đặc biệt là toa hàng hoặc toa chở hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le wagonnier vérifie l'attelage des wagons. (Nhân viên vận hành toa xe kiểm tra khớp nối giữa các toa.)
- C'est un métier difficile que celui de wagonnier. (Nghề nhân viên vận hành toa xe là một nghề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wagonnier de marchandises": nhân viên vận hành toa hàng.
- Il est wagonnier de marchandises sur la ligne Paris-Lyon. (Anh ấy là nhân viên vận hành toa hàng trên tuyến Paris-Lyon.)
Biến thể và từ gần giống
- Wagon (danh từ giống đực): toa xe lửa, toa tàu.
- Cheminot (danh từ giống đực): nhân viên đường sắt (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người làm việc trong ngành đường sắt).
Từ đồng nghĩa
- Agent de manoeuvre: nhân viên điều hành, thao tác (trong ngành đường sắt).
- Employé des wagons: nhân viên toa xe.
danh từ giống đực
- (đường sắt) nhân viên vận hành toa xe