agonise
Động từ (nội động từ):
- Chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn: Trải qua sự đau khổ tột độ về thể xác hoặc tinh thần.
- Lo âu, khắc khoải, hấp hối (về tinh thần): Suy nghĩ một cách đầy lo lắng và đau khổ về một vấn đề, thường kéo dài.
- Vật lộn (nghĩa bóng): Cố gắng một cách khó nhọc và đau đớn để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho ai đó đau khổ, hành hạ (về tinh thần): Gây ra sự đau đớn, lo lắng tột độ cho người khác.
Động từ (nội động từ):
- He agonised for days before making the final decision. (Anh ấy đã vật lộn đau khổ nhiều ngày trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- The patient agonised in pain all night. (Bệnh nhân quằn quại đau đớn suốt đêm.)
- She agonises over every little detail of her work. (Cô ấy lo âu khắc khoải về từng chi tiết nhỏ trong công việc của mình.)
Động từ (ngoại động từ):
- The thought of failing her family agonised her. (Ý nghĩ làm gia đình thất vọng hành hạ cô ấy.)
- The difficult choice agonised the committee members. (Lựa chọn khó khăn làm các thành viên hội đồng đau khổ.)
"to agonise over/about something": Vật lộn, đau đầu, lo lắng triền miên về điều gì đó.
- Parents often agonise over the right school for their children. (Các bậc phụ huynh thường vật lộn tìm trường học phù hợp cho con cái.)
"to agonise after something" (ít dùng hơn): Cố gắng một cách tuyệt vọng để đạt được thứ gì đó.
- The artist agonised after perfection in his final piece. (Người nghệ sĩ cố gắng tuyệt vọng để đạt đến sự hoàn hảo trong tác phẩm cuối cùng của mình.)
Agonising (tính từ): Gây đau đớn, khổ sở (về thể xác hoặc tinh thần); kéo dài và khó chịu.
- Waiting for the test results was an agonising experience. (Chờ đợi kết quả xét nghiệm là một trải nghiệm đau khổ.)
Agonised (tính từ): Thể hiện sự đau đớn, khổ sở.
- She let out an agonised cry. (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
Agony (danh từ): Sự đau đớn, khổ sở tột cùng.
- He was in agony after the accident. (Anh ấy đau đớn tột cùng sau vụ tai nạn.)
- Suffer (v): Chịu đựng, chịu đau khổ.
- Wrestle (v - nghĩa bóng): Vật lộn (với quyết định, vấn đề).
- Torment oneself (cụm động từ): Hành hạ bản thân (vì suy nghĩ).
- Anguish (v - ít dùng): Làm đau khổ, đau đớn.
(Từ "agonise" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Các cấu trúc phổ biến là "agonise over/about" như đã nêu ở mục trên.)
To be in agony: Ở trong tình trạng đau đớn, khổ sở tột cùng.
- The team was in agony after losing the championship in the final seconds. (Đội đau khổ tột cùng sau khi thua chức vô địch trong những giây cuối.)
An agony of doubt/indecision: Sự dằn vặt, đau khổ vì nghi ngờ/không thể quyết định.
- She faced an agony of indecision about her future career. (Cô ấy đối mặt với sự dằn vặt không thể quyết định về sự nghiệp tương lai.)
- chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
- lo âu, khắc khoải
- hấp hối
- vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- cố gắng, tuyệt vọng
- to agonize after somethingcố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì