agonize

/'ægənaiz/ Cách viết khác : (agonise) /'ægənaiz/
nội động từ
  1. chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
  2. lo âu, khắc khoải
  3. hấp hối
  4. vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  5. cố gắng, tuyệt vọng
    • to agonize after something
      cố gắng tuyệt vọng để đạt cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agonize"

agonize
The athlete began to agonize over the decision of which path to take at the fork in the trail.