agonize

/'ægənaiz/ Cách viết khác : (agonise) /'ægənaiz/
Học thuật
Thân thiện
agonize

The athlete began to agonize over the decision of which path to take at the fork in the trail.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn: Trải qua sự đau khổ tột độ về thể xác hoặc tinh thần.
    • Lo âu, khắc khoải; hấp hối: Trải qua sự lo lắng, bồn chồn dữ dội hoặc cảm giác đau đớn như cận kề cái chết.
    • Vật lộn (nghĩa đen & nghĩa bóng); cố gắng, tuyệt vọng: Vật lộn một cách đau đớn với một vấn đề hoặc quyết định.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho ai đó đau đớn, khổ sở: Gây ra sự đau khổ tột độ cho người khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • She agonized over the decision for weeks. ( ấy đã vật lộn đau đớn với quyết định đó trong nhiều tuần.)
    • The patient agonized in pain before the medication took effect. (Bệnh nhân quằn quại đau đớn trước khi thuốc phát huy tác dụng.)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • The thought of failing her family agonized her. (Ý nghĩ làm gia đình thất vọng khiến ấy đau khổ tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to agonize over/about something": Vật lộn, suy nghĩ một cách đau đớn kỹ lưỡng về một vấn đề hoặc quyết định.

    • He agonized over every word in the email. (Anh ấy đau đầu suy nghĩ về từng chữ trong bức thư điện tử.)
  • "to agonize after something" (cổ, ít dùng): Cố gắng một cách tuyệt vọng để đạt được điều đó.

Biến thể từ gần giống
  • Agonizing (tính từ): Gây đau đớn, khổ sở; kéo dài dữ dội.

    • It was an agonizing wait for the test results. (Đó một sự chờ đợi đầy khắc khoải cho kết quả xét nghiệm.)
  • Agonized (tính từ): Thể hiện sự đau đớn, khổ sở.

    • She let out an agonized cry. ( ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
  • Agony (danh từ): Sự đau đớn, khổ sở tột cùng.

    • The agony of defeat was clear on his face. (Nỗi đau khổ của thất bại hiện trên khuôn mặt anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ:

    • Suffer: Chịu đựng, chịu khổ.
    • Wrestle: Vật lộn (với vấn đề).
    • Anguish: Đau khổ, quằn quại (về tinh thần).
  • Ngoại động từ:

    • Torment: Hành hạ, làm cho đau khổ.
    • Torture: Tra tấn, làm cho đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "over" hoặc "about").

Thành ngữ liên quan
  • Agonizing reappraisal: Sự đánh giá lại một cách đau đớn kỹ lưỡng (thường về một chính sách hoặc lập trường).
    • The company's failure forced an agonizing reappraisal of its strategy. (Thất bại của công ty buộc phải một sự đánh giá lại đầy đau đớn về chiến lược của .)
agonize

The athlete began to agonize over the decision of which path to take at the fork in the trail.

nội động từ
  1. chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
  2. lo âu, khắc khoải
  3. hấp hối
  4. vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  5. cố gắng, tuyệt vọng
    • to agonize after something
      cố gắng tuyệt vọng để đạt cái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agonize"