antagonize

/æn'tægənaiz/ Cách viết khác : (antagonise) /æn'tægənaiz/
Học thuật
Thân thiện
antagonize

He deliberately tried to antagonize his neighbor by playing loud music.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây mối thù địch, làm cho ai đó trở nên thù địch: Hành động khiến một người hoặc nhóm người cảm thấy tức giận, không thích hoặc chống đối lại bạn.
    • Khiêu khích, chọc tức: Hành động cố ý làm phiền hoặc khiến ai đó tức giận.
    • Chống lại, đối kháng: (nghĩa chuyên ngành) Hành động trung hòa hoặc làm mất tác dụng của một lực hoặc chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He didn't want to antagonize his new neighbors, so he kept the noise down. (Anh ấy không muốn gây thù địch với hàng xóm mới, nên đã giảm tiếng ồn.)
    • Her constant criticism began to antagonize even her most loyal supporters. (Những lời chỉ trích liên tục của ấy bắt đầu khiến ngay cả những người ủng hộ trung thành nhất cũng trở nên thù địch.)
    • The new policy is likely to antagonize a large portion of the population. (Chính sách mới khả năng sẽ gây nên sự đối kháng từ một bộ phận lớn dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to antagonize against": (ít dùng) chống đối lại một cách chủ động.

    • The group decided to antagonize against the unfair regulations. (Nhóm đã quyết định chống đối lại các quy định bất công.)
  • Trong y học/dược học: Chỉ chất "đối kháng" (antagonist) làm mất tác dụng của một chất khác.

    • This drug antagonizes the effects of the toxin. (Loại thuốc này đối kháng/trung hòa tác dụng của chất độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonism (danh từ): sự thù địch, sự đối kháng.

    • There is a clear antagonism between the two rival companies. ( một sự đối kháng rõ ràng giữa hai công ty đối thủ.)
  • Antagonist (danh từ): kẻ thù, đối thủ; (chuyên ngành) chất đối kháng.

    • The hero finally defeated his antagonist. (Người anh hùng cuối cùng đã đánh bại kẻ thù của mình.)
  • Antagonistic (tính từ): tính thù địch, chống đối.

    • He gave me an antagonistic look. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn đầy thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienate: làm cho xa lánh, ly gián.
  • Provoke: khiêu khích, chọc tức.
  • Irritate: làm khó chịu, chọc tức.
  • Offend: làm phật ý, xúc phạm.
Từ trái nghĩa
  • Pacify: làm dịu, dàn hòa.
  • Conciliate: hòa giải, làm cho hòa thuận.
  • Placate: xoa dịu, làm nguôi giận.
  • Appease: làm cho yên lòng, dỗ dành.
Lưu ý sử dụng
  • "Antagonize" thường được dùng để mô tả hậu quả của một hành động hoặc lời nói gây thù địch. Người nói/người hành động có thể không cố ý.
  • Từ này nhấn mạnh vào (làm cho ai đó trở nên thù địch) hơn (chửi mắng, công kích).
antagonize

He deliberately tried to antagonize his neighbor by playing loud music.

ngoại động từ
  1. gây phản tác dụng; trung hoà (lực)
  2. gây nên đối kháng, gây mối thù địch; làm cho (ai) phản đối, làm cho (ai) phản kháng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chống lại, phản kháng, phản đối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống