agrégé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thạc sĩ (ở Pháp): Danh hiệu học vị cao cấp của Pháp, được cấp sau khi vượt qua một kỳ thi quốc gia khó khăn (concours de l'agrégation). Người có bằng này thường được bổ nhiệm giảng dạy tại các trường trung học phổ thông (lycée) hoặc đại học.
- Người được tuyển chọn, người được kết nạp: Chỉ một người đã được chính thức chấp nhận vào một tổ chức, hội đồng hoặc nhóm nào đó.
Tính từ (trong lĩnh vực sinh vật học):
- Tụ lại, tập hợp lại: Dùng để mô tả các bộ phận, cơ quan hoặc cá thể cùng loài mọc hoặc sống tụ tập, tập trung lại với nhau thành một khối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est agrégé de philosophie. (Anh ấy là thạc sĩ triết học.)
- Mon professeur de littérature est un agrégé. (Giáo viên văn học của tôi là một thạc sĩ.)
- Les nouveaux agrégés de l'Académie de médecine. (Các thành viên mới được kết nạp của Viện Hàn lâm Y học.)
Tính từ (sinh vật học):
- Un fruit agrégé est formé de plusieurs carpelles. (Một quả tụ được hình thành từ nhiều lá noãn.)
- Cette espèce vit en population agrégée. (Loài này sống thành quần thể tụ tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concours de l'agrégation": Kỳ thi tuyển quốc gia để lấy bằng thạc sĩ (agrégé) ở Pháp, một kỳ thi rất khó và có uy tín cao.
- Elle prépare le concours de l'agrégation de mathématiques. (Cô ấy đang ôn thi để lấy bằng thạc sĩ toán học.)
"Professeur agrégé": Giáo viên trung học phổ thông (lycée) đã có bằng thạc sĩ (agrégé), đây là một vị trí cao cấp trong ngành giáo dục Pháp.
- Un professeur agrégé perçoit un salaire plus élevé. (Một giáo viên thạc sĩ được nhận mức lương cao hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Agrégation (danh từ giống cái): Chỉ kỳ thi tuyển để lấy bằng thạc sĩ (agrégé), hoặc hành động kết nạp, tập hợp lại.
- L'agrégation est un concours exigeant. (Kỳ thi thạc sĩ là một cuộc thi đòi hỏi khắt khe.)
- L'agrégation des données. (Việc tập hợp dữ liệu.)
Agréger (động từ): Tuyển chọn, kết nạp; (sinh vật học) tụ lại, kết hợp lại.
- Agréger quelqu'un à un groupe. (Kết nạp ai đó vào một nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Diplômé (danh từ): Người có bằng cấp.
- Recruté (danh từ/tính từ): Người được tuyển dụng, người được tuyển chọn.
- Regroupé (tính từ - cho nghĩa sinh học): Được nhóm lại, tập hợp lại.
- Aggloméré (tính từ - cho nghĩa sinh học): Được kết tụ, được tích tụ lại.
Cụm từ liên quan
- Être agrégé à...: Được kết nạp vào...
- Il a été agrégé à la compagnie des guides. (Ông ấy đã được kết nạp vào công ty hướng dẫn viên.)
Lưu ý
- Từ agrégé với tư cách là danh hiệu học vị (Thạc sĩ) là một khái niệm đặc thù của hệ thống giáo dục Pháp, không hoàn toàn tương đương với bằng thạc sĩ (master) trong hệ thống giáo dục quốc tế phổ biến hiện nay. Đây là một học vị rất uy tín và khó đạt được.
- Nghĩa sinh vật học (tụ lại) là một thuật ngữ chuyên ngành và ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với nghĩa chỉ học vị.
tính từ
- (sinh vật học) tụ
- Fruit agrégéquả tụ
- Espèce agrégéeloài tụ
danh từ
- thạc sĩ
- Agrégé d'histoirethạc sĩ sử học